toupet

Học thuật
Thân thiện
toupet

Il a un petit toupet de cheveux qui dépasse sur son front.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túm (tóc, lông): Một búi nhỏ hoặc một mớ tóc, lông được tụ lại với nhau.
    • Tóc đáp: Một mớ tóc giả hoặc một phần tóc thật được chải lên để phía trước trán, thường để che đi phần tóc thưa hoặc hói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a un petit toupet de cheveux rebelles. (Anh ấy có một túm tóc con bướng bỉnh.)
    • Au XVIIIe siècle, les hommes portaient souvent un toupet poudré. (Vào thế kỷ 18, đàn ông thường đội tóc đáp phấn.)
    • Regarde le toupet de ce chien ! (Hãy nhìn túm lông của con chó kia kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se coiffer en toupet": để kiểu tóc đáp.

    • Pour la soirée, elle a décidé de se coiffer en toupet. (Cho buổi dạ hội, ấy quyết định để kiểu tóc đáp.)
  • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự táo tợn, sự trơ trẽn: Lòng dũng cảm đến mức thiếu tôn trọng, sự xấc xược.

    • Quel toupet de répondre ainsi au directeur ! (Thật là táo tợn khi trả lời giám đốc như vậy!)
    • Il a du toupet de demander une augmentation après un mois de travail. (Hắn ta thật trơ trẽn khi đòi tăng lương sau một tháng làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Toupet postiche (cụm danh từ): Tóc đáp giả.
    • L'acteur portait un toupet postiche pour son rôle. (Nam diễn viên đã đội một bộ tóc đáp giả cho vai diễn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mèche (danh từ giống cái): Một lọn tóc.
  • Culot (danh từ giống đực, nghĩa bóng): Sự trơ tráo, sự táo bạo (gần nghĩa với "toupet" trong ngữ cảnh thân mật).
  • Audace (danh từ giống cái): Sự táo bạo, sự cả gan.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du toupet / Avoir un sacré toupet: sự táo tợn, trơ trẽn đáng kinh ngạc.
    • Tu as un sacré toupet de venir me voir après ce que tu as fait ! (Mày thật là trơ trẽn khi dám đến gặp tao sau những mày đã làm!)
toupet

Il a un petit toupet de cheveux qui dépasse sur son front.

danh từ giống đực
  1. túm (tóc, lông)
    • Toupet de cheveux
      túm tóc
    • Toupet de poils
      túm lông
  2. tóc đáp
    • Se coiffer en toupet
      để tóc đáp
  3. (nghĩa bóng, thân mật) sự táo tợn
    • Il a du toupet
      táo tợn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "toupet"