topically

topically

Apply the ointment topically to the affected area.

Định nghĩa

Trạng từ: - Tại chỗ, cục bộ (trên cơ thể): "topically" mô tả cách thức một loại thuốc hoặc chất được áp dụng trực tiếp lên một vùng da hoặc bề mặt cơ thể, thay vì uống hoặc tiêm vào bên trong. - Về mặt chủ đề: Trong một ngữ cảnh rộng hơn, "topically" cũng có thể chỉ việc liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Bôi thuốc này tại chỗ lên vùng bị ảnh hưởng.)
  • (Kem này nên được sử dụng tại chỗ, không được nuốt.)
  • (Cuộc thảo luận chỉ liên quan về mặt chủ đề đến vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be applied topically": được áp dụng tại chỗ.

    • This ointment is designed to be applied topically for skin rashes. (Thuốc mỡ này được thiết kế để bôi tại chỗ cho các vết phát ban da.)
  • "topically active": hoạt tính tại chỗ.

    • The drug is topically active, meaning it works only on the skin surface. (Thuốc hoạt tính tại chỗ, nghĩa chỉ hoạt động trên bề mặt da.)
Biến thể từ gần giống
  • Topical (tính từ): thuộc về tại chỗ, hoặc thuộc về chủ đề.
    • The doctor prescribed a topical cream for the infection. (Bác sĩ một loại kem bôi tại chỗ cho vết nhiễm trùng.)
    • This is a topical issue in today's news. (Đây một vấn đề thời sự trong tin tức hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Locally: cục bộ, tại chỗ.
    • Apply the lotion locally to the dry patches. (Thoa kem dưỡng cục bộ lên các mảng da khô.)
  • Externally: bên ngoài.
    • Use this gel externally only. (Chỉ sử dụng gel này bên ngoài.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "topically".
Thành ngữ liên quan
  • Topically speaking: nói về mặt chủ đề.
    • Topically speaking, the article is well-structured but lacks depth. (Về mặt chủ đề, bài viết cấu trúc tốt nhưng thiếu chiều sâu.)