typical
/'tipikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điển hình, tiêu biểu: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc có đầy đủ những đặc điểm quan trọng và phổ biến nhất của một nhóm, loại hoặc loại hình cụ thể.
- Đặc trưng, đặc thù: Chỉ một đặc điểm, hành vi hoặc cách thức thường thấy và có thể dự đoán được của một người hoặc vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a typical student who studies hard and asks questions. (Cô ấy là một học sinh điển hình, chăm chỉ học tập và hay đặt câu hỏi.)
- This dish has the typical flavors of Vietnamese cuisine. (Món ăn này có hương vị đặc trưng của ẩm thực Việt Nam.)
- It was a typical Monday morning with heavy traffic. (Đó là một buổi sáng thứ Hai điển hình với giao thông tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be typical of somebody/something": Là điều đặc trưng, thường thấy ở ai/cái gì.
- Such generosity is typical of her. (Sự hào phóng như vậy rất đặc trưng của cô ấy.)
- Hot and humid weather is typical of the summer here. (Thời tiết nóng ẩm là đặc trưng của mùa hè ở đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Typically (phó từ): Một cách điển hình, thông thường.
- He typically arrives at work before 8 a.m. (Anh ấy thông thường đến chỗ làm trước 8 giờ sáng.)
- Typify (động từ): Tiêu biểu cho, là điển hình của.
- His works typify the style of that period. (Các tác phẩm của ông là điển hình cho phong cách của thời kỳ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Characteristic: Đặc trưng, tiêu biểu.
- Representative: Đại diện, tiêu biểu.
- Normal: Bình thường, thông thường.
- Standard: Chuẩn mực, thông thường.
Từ trái nghĩa
- Atypical: Không điển hình, bất thường.
- Unusual: Khác thường.
- Exceptional: Đặc biệt, ngoại lệ.
Thành ngữ liên quan
- Par for the course: (Thành ngữ, nghĩa tương đương) Điều bình thường, có thể dự đoán được, thường dùng cho sự việc không mong muốn.
- Delays are par for the course on this bus route. (Việc trễ giờ là chuyện bình thường trên tuyến xe buýt này.)
tính từ
- tiêu biểu, điển hình ((cũng) typic)
- a typical patriotmột người yêu nước điển hình
- đặc thù, đặc trưng
- typical characterđặc tính, tính chất đặc thù