topical

/'tɔpikəl/
Học thuật
Thân thiện
topical

A news anchor discusses a topical issue on the evening broadcast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất thời sự, đang được quan tâm: Chỉ những vấn đề, sự kiện hoặc chủ đề đang phổ biến, được thảo luận rộng rãi tại thời điểm hiện tại.
    • Thuộc về một đề tài, chủ đề cụ thể: Liên quan đến việc được sắp xếp hoặc phân loại theo các chủ đề riêng biệt.
    • (Y học) Dùng tại chỗ, cục bộ: Chỉ việc áp dụng thuốc hoặc phương pháp điều trị trực tiếp lên bề mặt một bộ phận cụ thể của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thời sự):

    • The comedian's jokes are always very topical, referencing the latest news. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài luôn rất tính thời sự, nhắc đến những tin tức mới nhất.)
    • Climate change is a topical issue in many political debates. (Biến đổi khí hậu một vấn đề thời sự trong nhiều cuộc tranh luận chính trị.)
  • Tính từ (nghĩa thuộc đề tài):

    • The book is organized in a topical manner, with each chapter covering a different theme. (Cuốn sách được tổ chức một cách theo chủ đề, với mỗi chương bao gồm một chủ đề khác nhau.)
  • Tính từ (nghĩa y học):

    • Apply this topical cream to the affected area twice a day. (Hãy thoa loại kem dùng tại chỗ này lên vùng da bị ảnh hưởng hai lần một ngày.)
    • The doctor recommended a topical anesthetic for the minor procedure. (Bác sĩ đề nghị dùng thuốc cục bộ cho thủ thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "topicality" (danh từ): Tính thời sự, tính chất đang được quan tâm.

    • The topicality of the article made it widely shared on social media. (Tính thời sự của bài báo khiến được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.)
  • "topically" (trạng từ): Một cách tính thời sự; hoặc (trong y học) một cách cục bộ.

    • The essay was topically relevant but lacked depth. (Bài tiểu luận tính thời sự nhưng thiếu chiều sâu.)
    • Apply the medication topically only. (Chỉ được bôi thuốc tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Topicalize (động từ, ngôn ngữ học): Đặt một thành phần câu vào vị trí nhấn mạnh ( dụ: đưa lên đầu câu).
  • Topic (danh từ): Chủ đề, đề tài.
Từ đồng nghĩa
  • Current: Hiện tại, đang diễn ra.
  • Contemporary: Đương đại, cùng thời.
  • Local (trong y học): Cục bộ, tại chỗ.
  • Thematic: Thuộc về chủ đề.
Từ trái nghĩa
  • Outdated: Lỗi thời.
  • Historical: Thuộc về lịch sử, quá khứ.
  • Systemic (trong y học): Toàn thân.
topical

A news anchor discusses a topical issue on the evening broadcast.

tính từ
  1. (thuộc) đề tài
  2. tính chất thời sự
    • topical articles
      những bài báo tính chất thời sự
  3. (y học) cục bộ, địa phương
    • topical renedy
      thuốc đắp, thuốc rịt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "topical"