typically

typically

Tom was typically hostile during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo cách điển hình, thông thường: "typically" chỉ cách thức hoặc hành vi xảy ra như một đặc điểm chung, thường thấy, hoặc phổ biến trong một ngữ cảnh nhất định.
- Thường , hầu như luôn luôn: Dùng để nhấn mạnh một sự việc, hành động xảy ra với tần suất cao hoặc là chuẩn mực.

dụ sử dụng
  • (Tom tỏ ra thù địch theo cách điển hình của anh ấy.)
  • ( ấy thường đến muộn trong các cuộc họp.)
  • (Món này thường được dùng kèm với cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "typically + tính từ": Nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật, thường thấy ở ai đó hoặc vật đó.
    • The weather here is typically hot and humid. (Thời tiếtđây thường nóng ẩm.)
  • "typically + danh từ": Dùng để chỉ một dụ đại diện cho một nhóm.
    • This is a typically American holiday. (Đây một kỳ nghỉ mang tính chất điển hình của người Mỹ.)
  • "not typically": Phủ định, chỉ điều không bình thường hoặc không phổ biến.
    • He is not typically quiet in class. (Anh ấy không thường im lặng trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Typical (tính từ): điển hình, đặc trưng.
    • That is a typical example of his work. (Đó một dụ điển hình cho công việc của anh ấy.)
  • Typicalness (danh từ): tính điển hình (ít dùng).
  • Typically (trạng từ): không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Usually: thường thường, hay.
    • He usually arrives on time. (Anh ấy thường đến đúng giờ.)
  • Normally: một cách bình thường, thông thường.
    • Normally, she would have called first. (Thông thường, ấy sẽ gọi trước.)
  • Characteristically: một cách đặc trưng.
    • He characteristically refused to help. (Anh ấy từ chối giúp đỡ một cách đặc trưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "typically". Tuy nhiên, "typically" thường đi với các động từ như "be", "do", "happen" để tạo cụm mô tả thói quen:
    • This typically happens in winter. (Điều này thường xảy ra vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • As is typically the case: như thường lệ, như thường thấy.
    • As is typically the case, he forgot his keys. (Như thường lệ, anh ấy quên chìa khóa.)
  • Typically speaking: nói một cách điển hình.
    • Typically speaking, students prefer summer break. (Nói một cách điển hình, học sinh thích kỳ nghỉ hè hơn.)