topographe

Học thuật
Thân thiện
topographe

Le topographe utilise un théodolite pour mesurer le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đo vẽ địa hình: Một chuyên gia thực hiện công việc khảo sát, đo đạc thể hiện chính xác các đặc điểm tự nhiên nhân tạo của một khu vực trên bản đồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le topographe a établi un plan précis du terrain avant le début des travaux. (Người đo vẽ địa hình đã lập một bản đồ chính xác của khu đất trước khi bắt đầu công trình.)
    • Pour cartographier cette région montagneuse, il faut faire appel à un topographe expérimenté. (Để lập bản đồ vùng núi này, cần phải nhờ đến một người đo vẽ địa hìnhkinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Topographe-géomètre": Cụm danh từ chỉ chuyên viên đo đạc địa hình, thường được công nhận về mặt pháp có thể thực hiện các công việc liên quan đến ranh giới đất đai.
    • Seul un topographe-géomètre habilité peut certifier ce bornage. (Chỉ một chuyên viên đo đạc địa hình được ủy quyền mới có thể chứng nhận việc cắm mốc ranh giới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Topographie (nữ tính, danh từ): Địa hình học, phép đo đạc địa hình, hoặc chính các đặc điểm địa hình của một nơi.
    • La topographie de cette île est très accidentée. (Địa hình của hòn đảo này rất gồ ghề.)
  • Topographique (tính từ): Thuộc về địa hình hoặc phép đo địa hình.
    • Une carte topographique. (Một bản đồ địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Arpenteur: Người trắc địa, người đo đạc (đất đai). Từ này thường nhấn mạnh đến việc xác định ranh giới diện tích.
  • Géomètre: Nhà trắc địa. Đây thườngtừ chuyên môn hơn, chỉ người bằng cấp trong lĩnh vực đo đạc bản đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "topographe")

topographe

Le topographe utilise un théodolite pour mesurer le terrain.

danh từ
  1. người đo vẽ địa hình