typographe

Học thuật
Thân thiện
typographe

Le typographe compose une page avec des caractères en plomb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ in máy, thợ tipô: Người thợ chuyên nghiệp làm việc trong ngành in ấn, đặc biệtngười sắp chữ hoặc vận hành máy in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le typographe prépare soigneusement les caractères pour l'impression. (Người thợ in máy chuẩn bị kỹ lưỡng các con chữ để in.)
    • Avant l'ère numérique, le métier de typographe était très répandu. (Trước thời đại kỹ thuật số, nghề thợ in máy rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "typographe d'art": thợ in nghệ thuật, người thực hành in ấn như một hình thức nghệ thuật thủ công.
    • Il est typographe d'art et crée des livres uniques. (Ông ấythợ in nghệ thuật tạo ra những cuốn sách độc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Typographie (n.f): thuật in, kỹ thuật in ấn; nghệ thuật sắp chữ trình bày.

    • La typographie de ce livre est magnifique. (Kỹ thuật in ấn của cuốn sách này thật tuyệt vời.)
  • Typographique (adj): thuộc về in ấn, thuộc về kỹ thuật in.

    • Une erreur typographique s'est glissée dans le texte. (Một lỗi in ấn đã lọt vào trong văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprimeur (n.m): thợ in, người in.
  • Compositeur (n.m): người sắp chữ (trong in ấn truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'typographe')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ 'typographe')

typographe

Le typographe compose une page avec des caractères en plomb.

danh từ
  1. thợ in máy, thợ tipô