topographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa đo vẽ địa hình: Môn khoa học chuyên nghiên cứu và mô tả chi tiết các đặc điểm bề mặt của một khu vực, bao gồm việc xác định vị trí, hình dạng, độ cao và sự phân bố của các yếu tố tự nhiên và nhân tạo.
- Địa hình: Bản thân sự mô tả chi tiết hoặc bản đồ thể hiện các đặc điểm bề mặt của một vùng đất cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La topographie de cette région montagneuse est très complexe. (Địa hình của vùng núi này rất phức tạp.)
- Il étudie la topographie à l'université. (Anh ấy học khoa đo vẽ địa hình ở trường đại học.)
- Cette carte montre une topographie très détaillée du littoral. (Bản đồ này thể hiện một địa hình rất chi tiết của vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Topographie historique": địa hình lịch sử, nghiên cứu sự biến đổi địa hình và phân bố dân cư qua các thời kỳ lịch sử.
- Son livre traite de la topographie historique de Paris au Moyen Âge. (Cuốn sách của ông ấy bàn về địa hình lịch sử của Paris thời Trung Cổ.)
"Topographie médicale": địa hình y học, nghiên cứu mối liên hệ giữa đặc điểm địa hình, khí hậu và sức khỏe cộng đồng tại một khu vực.
- Les épidémies du XIXe siècle ont souvent été étudiées sous l'angle de la topographie médicale. (Các dịch bệnh ở thế kỷ 19 thường được nghiên cứu dưới góc độ địa hình y học.)
Biến thể và từ liên quan
Topographe (danh từ): nhà trắc địa, người chuyên vẽ bản đồ địa hình.
- Les topographes ont cartographié toute la vallée. (Các nhà trắc địa đã lập bản đồ toàn bộ thung lũng.)
Topographique (tính từ): (thuộc về) địa hình, trắc địa.
- Une carte topographique (bản đồ địa hình).
Từ đồng nghĩa
- Géomorphologie (danh từ giống cái): địa mạo học, khoa học nghiên cứu hình thái bề mặt Trái Đất. (Tập trung hơn vào nguồn gốc và quá trình hình thành địa hình).
- Relief (danh từ giống đực): địa hình, sự lồi lõm của bề mặt đất. (Nghĩa rộng và thông dụng hơn, thường chỉ đặc điểm vật lý).
Cụm từ liên quan
Lever une topographie: tiến hành đo đạc, lập bản đồ địa hình.
- L'armée a levé une topographie précise de la zone frontalière. (Quân đội đã lập một bản đồ địa hình chính xác của khu vực biên giới.)
Reconnaissance topographique: khảo sát địa hình.
- Avant le projet de construction, une reconnaissance topographique est nécessaire. (Trước dự án xây dựng, một cuộc khảo sát địa hình là cần thiết.)
danh từ giống cái
- khoa đo vẽ địa hình
- địa hình