topographique

Học thuật
Thân thiện
topographique

Un ingénieur consulte une carte topographique sur un bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa hình, địa hình học: Mô tả những liên quan đến đặc điểm bề mặt của một khu vực đất đai, bao gồm các yếu tố tự nhiên nhân tạo như đồi núi, sông ngòi, đường công trình.
    • Thuộc về phép đo vẽ bản đồ địa hình: Liên quan đến việc đo đạc thể hiện chính xác các chi tiết địa hình lên bản đồ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une carte topographique montre les collines et les rivières. (Một bản đồ địa hình thể hiện các ngọn đồi con sông.)
    • Les caractéristiques topographiques de cette région sont très variées. (Các đặc điểm địa hình của vùng này rất đa dạng.)
    • Une étude topographique est nécessaire avant de construire. (Một cuộc khảo sát địa hìnhcần thiết trước khi xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anatomie topographique": giải phẫu định khu. Một chuyên ngành giải phẫu nghiên cứu vị trí mối quan hệ giữa các cấu trúc cơ thể trong một vùng cụ thể.

    • L'anatomie topographique est essentielle pour les chirurgiens. (Giải phẫu định khu rất cần thiết cho các bác sĩ phẫu thuật.)
  • "levé topographique": sự đo vẽ địa hình. Công việc đo đạc thực địa để thu thập dữ liệu phục vụ cho việc thành lập bản đồ địa hình.

    • Le levé topographique de ce terrain a pris un mois. (Việc đo vẽ địa hình khu đất này đã mất một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Topographie (danh từ giống cái): địa hình học, phép đo địa hình; đặc điểm địa hình của một nơi.

    • La topographie de ce pays est montagneuse. (Địa hình của đất nước nàynúi non.)
  • Topographe (danh từ): nhà địa hình học, người chuyên đo vẽ địa hình.

    • Un topographe utilise des instruments de précision. (Một nhà địa hình học sử dụng các dụng cụ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Relief (danh từ giống đực): địa hình, sự chênh lệch độ cao (thường dùng để nói về các dạng địa hình như núi, thung lũng).
  • Cartographique (tính từ): thuộc về bản đồ học (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại bản đồ, không chỉ địa hình).
Cụm từ liên quan
  • "carte topographique": bản đồ địa hình tỷ lệ lớn. Loại bản đồ chi tiết thể hiện chính xác độ cao, hình dạng các đặc điểm tự nhiên, nhân tạo trên bề mặt đất.

    • Les randonneurs utilisent une carte topographique. (Những người đi bộ đường dài sử dụng bản đồ địa hình.)
  • "modèle topographique": mô hình địa hình. Một mô hình vậthoặc kỹ thuật số mô phỏng địa hình của một khu vực.

    • Le modèle topographique numérique aide à prévoir les inondations. (Mô hình địa hình số giúp dự báo lũ lụt.)
topographique

Un ingénieur consulte une carte topographique sur un bureau.

tính từ
  1. xem topographie
    • Levé topographique
      sự đo vẽ địa hình
    • anatomie topographique
      giải phẫu định khu
    • carte topographique
      bản đồ địa hình tỷ lệ lớn

Từ gần giống

Từ chứa "topographique"