topv

Định nghĩa

Danh từ: - Vắc-xin uống bại liệt: "topv" một loại vắc-xin uống (chứa vi-rút bại liệt sống nhưng đã làm yếu) được dùng để tạo miễn dịch chống lại bệnh bại liệt.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em đã được tiêm vắc-xin uống bại liệt để bảo vệ khỏi bệnh bại liệt.)
  • (Các bác sĩ khuyến nghị vắc-xin uống bại liệt như một loại vắc-xin an toàn hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "topv campaign": chiến dịch tiêm vắc-xin uống bại liệt.
    • The government launched a national topv campaign to eradicate polio. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm vắc-xin uống bại liệt toàn quốc để xóa sổ bệnh bại liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • OPV (Oral Polio Vaccine): vắc-xin uống bại liệt (tên gọi khác của topv).
  • IPV (Inactivated Polio Vaccine): vắc-xin bại liệt bất hoạt (dạng tiêm, khác với topv).
Từ đồng nghĩa
  • Vắc-xin uống bại liệt: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • OPV: viết tắt quốc tế cho "Oral Polio Vaccine".
Các cụm từ liên quan
  • Liều topv: một liều vắc-xin uống bại liệt.
    • Mỗi trẻ em cần hai liều topv để miễn dịch đầy đủ. (Mỗi trẻ em cần hai liều vắc-xin uống bại liệt để miễn dịch đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "topv".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "topv"

topv
A child receives a topv dose at the clinic.