toril

Học thuật
Thân thiện
toril

Le taureau attend dans le toril avant la corrida.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gian nhốt đấu (trước khi đấu): "toril" là một khu vực hoặc chuồng kín trong một đấu trường đấu bò, nơi những con đấu được nhốt giữ trước khi chúng được thả ra sàn đấu chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les taureaux attendent nerveusement dans le toril. (Những con đấu đang chờ đợi một cách căng thẳng trong gian nhốt.)
    • Le toril est situé juste à côté de l'arène. (Gian nhốt nằm ngay bên cạnh đấu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les portes du toril": Các cánh cửa của gian nhốt .
    • Le matador regarde fixement les portes du toril. (Người đấu bò nhìn chằm chằm vào các cánh cửa của gian nhốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Arène (n.f): Đấu trường, đài (nơi diễn ra trận đấu).
  • Corrida (n.f): Trận đấu bò, lễ hội đấu bò.
Từ đồng nghĩa
  • Enclos (n.m): Chuồng, bãi rào (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại động vật).
  • Loge des taureaux: Gian nhốt (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Sortir du toril: Thoát ra khỏi gian nhốt (nghĩa đen chỉ việc con được thả ra; nghĩa bóng có thể chỉ sự bùng nổ hoặc bắt đầu một hành động mãnh liệt).
    • Quand le taureau sort du toril, la foule retient son souffle. (Khi con thoát ra khỏi gian nhốt, đám đông nín thở.)
toril

Le taureau attend dans le toril avant la corrida.

danh từ giống đực
  1. gian nhốt đấu (trước khi đấu)