drill

/dril/
Học thuật
Thân thiện
drill

Le tracteur tire un drill pour préparer les champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy khoan: Một công cụ hoặc máy móc dùng để tạo lỗ trên các vật liệu cứng như gỗ, kim loại hoặc tông.
    • Bài tập lặp đi lặp lại: Một hoạt động hoặc bài tập được thực hiện nhiều lần để rèn luyện kỹ năng hoặc ghi nhớ thông tin.
    • Cuộc diễn tập: Một buổi thực hành theo kịch bản để chuẩn bị cho một tình huống khẩn cấp, như hỏa hoạn hoặc động đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai besoin d'un drill pour percer le mur. (Tôi cần một cái máy khoan để khoan bức tường.)
    • Le professeur nous a donné des drills de grammaire. (Giáo viên đã cho chúng tôi những bài tập lặp lại về ngữ pháp.)
    • L'école organise un drill d'incendie demain. (Trường học tổ chức một cuộc diễn tập hỏa hoạn vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drill militaire": Cuộc diễn tập quân sự.

    • Les soldats participent à un drill militaire chaque matin. (Các binh sĩ tham gia một cuộc diễn tập quân sự mỗi sáng.)
  • "Être au drill": (Thông tục) Ở trong tình trạng sẵn sàng hoặc được huấn luyện kỹ càng.

    • Cette équipe est vraiment au drill pour le match. (Đội này thực sự đã được huấn luyện kỹ cho trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Driller (động từ): Khoan, xuyên qua.

    • Il faut driller jusqu'à la nappe phréatique. (Phải khoan xuống đến tầng ngậm nước.)
  • Foret (danh từ giống đực): Mũi khoan (bộ phận của máy khoan).

    • Ce foret est trop usé pour percer le métal. (Mũi khoan này quá mòn để khoan kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Exercice: Bài tập, sự rèn luyện.
  • Perceuse: Máy khoan (thường chỉ loại cầm tay).
  • Répétition: Sự lặp lại, buổi diễn tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Driller dans (thông tục): Tập trung sâu vào, nghiên cứu kỹ lưỡng một chủ đề.
    • Il a drillé dans les archives pour trouver l'information. (Anh ấy đã lục lọi kỹ trong kho lưu trữ để tìm thông tin.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du drill!: (Thông tục) Đóchuyện thường xuyên/lặp đi lặp lại!
    • Tu dois encore refaire ce rapport? C'est du drill! (Cậu lại phải làm lại báo cáo này à? Chuyện thường thôi !)
drill

Le tracteur tire un drill pour préparer les champs.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) máy rạch luống gieo hạt
  2. (động vật học) khỉ đầu chó đít đỏ