torpidity

/tɔ:'piditi/ Cách viết khác : (torpidness) /'tɔ:pidnis/
Học thuật
Thân thiện
torpidity

The bear's torpidity lasts through the cold winter months.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trì độn, tính mụ; sự lười biếng: Trạng thái thiếu năng lượng, sức sống sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ hoặc hành động.
    • Trạng thái ngủ lịm (động vật qua đông): Trạng thái bất động giảm trao đổi chất sâu, thường xảy ramột số động vật trong mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The torpidity of the hot afternoon made everyone feel lazy. (Sự uể oải của buổi chiều nóng nực khiến mọi người cảm thấy lười biếng.)
    • Bears enter a state of torpidity during hibernation. (Gấu rơi vào trạng thái ngủ lịm trong thời gian ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Có thể dùng để mô tả trạng thái thờ ơ, thiếu hứng thú hoặc phản ứng chậm chạp về mặt tinh thần.

    • The patient's torpidity was a symptom of the depression. (Sự trì trệ của bệnh nhân một triệu chứng của bệnh trầm cảm.)
  • Trong sinh học: Chỉ trạng thái sinh lý đặc biệt của động vật, khác với giấc ngủ thông thường.

    • The study focused on the metabolic changes during torpidity in bats. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi trao đổi chất trong trạng thái ngủ lịmloài dơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpid (tính từ): trì độn, mụ, lờ đờ.
    • A torpid mind (Một tâm trí trì trệ)
  • Torpor (danh từ): trạng thái bất động, lờ đờ, ngủ lịm (nghĩa rất gần với ).
    • He shook off his torpor and got back to work. (Anh ta bỏ sự uể oải quay lại làm việc.)
  • Torpidness (danh từ): (cách viết khác) cùng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Lethargy: sự uể oải, thờ ơ.
  • Stupor: trạng thái mê man, đờ đẫn.
  • Sluggishness: sự chậm chạp, ì ạch.
  • Inactivity: sự bất động, không hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Alertness: sự tỉnh táo, nhanh nhẹn.
  • Vigor: sức sống, sinh lực.
  • Activity: sự hoạt động, năng động.
Thành ngữ liên quan
  • To sink into torpidity: chìm vào trạng thái lờ đờ, mụ.
    • After the large meal, he sank into torpidity on the sofa. (Sau bữa ăn thịnh soạn, anh ta chìm vào trạng thái lờ đờ trên ghế sofa.)
torpidity

The bear's torpidity lasts through the cold winter months.

danh từ
  1. tính trì độn, tính mụ; sự lười biếng
  2. trạng thái ngủ lịm (động vật qua đông)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống