listlessness

/'listlisnis/
Học thuật
Thân thiện
listlessness

The student's listlessness was evident as he stared out the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đãng, sự thờ ơ, sự vô tình: Trạng thái thiếu hứng thú, nhiệt tình hoặc năng lượng; sự không tập trung hoặc quan tâm đến những đang diễn ra xung quanh.
    • Sự uể oải, sự thiếu sinh khí: Trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống năng lượng để hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her listlessness was evident in the way she stared out the window all afternoon. (Sự thờ ơ của ấy thể hiện qua việc nhìn ra cửa sổ suốt cả buổi chiều.)
    • A feeling of listlessness often accompanies the hot summer days. (Cảm giác uể oải thường đi kèm với những ngày nóng nực.)
    • The patient's listlessness concerned the doctor. (Sự thiếu sinh khí của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of listlessness": Một trạng thái lờ đờ, thờ ơ.

    • He fell into a state of listlessness after losing his job. (Anh ấy rơi vào trạng thái thờ ơ sau khi mất việc.)
  • "Overcome by listlessness": Bị choáng ngợp bởi sự uể oải.

    • Overcome by listlessness, she couldn't bring herself to start the project. (Bị choáng ngợp bởi sự uể oải, ấy không thể tự mình bắt đầu dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Listless (tính từ): đãng, thờ ơ, uể oải.
    • He gave a listless shrug. (Anh ấy nhún vai một cách thờ ơ.)
  • Listlessly (trạng từ): một cách đãng, thờ ơ.
    • She stared listlessly at the television. ( ấy nhìn vào tivi một cách thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lethargy: sự uể oải, hôn mê.
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Languor: sự mệt mỏi, uể oải.
  • Torpor: trạng thái lờ đờ, trì trệ.
Từ trái nghĩa
  • Energy: năng lượng, sinh lực.
  • Vigor: sức mạnh, sinh khí.
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Alertness: sự cảnh giác, nhanh nhạy.
listlessness

The student's listlessness was evident as he stared out the window.

danh từ
  1. tính đãng, tính thờ ơ, tính vô tình; tính lờ ph