torpidly

torpidly

He moved torpidly through the empty hallway.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách uể oải, lờ đờ, thiếu sức sống: "torpidly" mô tả cách thức thực hiện một hành động với trạng thái chậm chạp, lười biếng, hoặc thiếu năng lượng, thường do mệt mỏi, buồn chán, hoặc ngủ gà ngủ gật.

dụ sử dụng
  • (Anh ta uể oải chân trên sàn nhà, hầu như không nhấc chúng lên.)
  • (Các sinh viên lờ đờ nghe bài giảng dài đều đều.)
  • ( ấy trả lời câu hỏi một cách thiếu sức sống, mí mắt nặng trĩu buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move torpidly": di chuyển chậm chạp, uể oải.

    • The old dog moved torpidly from its bed to the water bowl. (Con chó già di chuyển uể oải từ giường của đến bát nước.)
  • "to think torpidly": suy nghĩ chậm chạp, không tập trung.

    • After the long flight, he could only think torpidly about the meeting. (Sau chuyến bay dài, anh ấy chỉ có thể suy nghĩ chậm chạp về cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpid (tính từ): uể oải, lờ đờ, ngủ đông.
    • The bear was torpid during the winter months. (Con gấutrạng thái ngủ đông trong những tháng mùa đông.)
  • Torpidity (danh từ): sự uể oải, trạng thái lờ đờ.
    • The torpidity of the afternoon heat made everyone want to nap. (Sự uể oải của cái nóng buổi chiều khiến ai cũng muốn ngủ trưa.)
  • Torpidness (danh từ): (từ đồng nghĩa với torpidity) sự uể oải.
Từ đồng nghĩa
  • Lethargically: một cách lờ đờ, hôn mê.
  • Sluggishly: một cách chậm chạp, ì ạch.
  • Drowsily: một cách buồn ngủ, ngái ngủ.
  • Inertly: một cách trơ trơ, bất động.
Từ trái nghĩa
  • Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
  • Briskly: một cách nhanh nhẹn, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
  • At a snail's pace: với tốc độ rùa (chậm chạp).
    • The traffic was moving torpidly, at a snail's pace. (Giao thông di chuyển chậm chạp như rùa .)

Từ gần giống