trepidly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách run sợ, lo lắng, hồi hộp: "trepidly" mô tả hành động được thực hiện với tâm trạng sợ hãi, bất an hoặc thiếu tự tin, thường do lo ngại về hậu quả hoặc nguy hiểm tiềm tàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy run sợ mở bức thư bí ẩn, lo sợ tin xấu.)
- (Học sinh hồi hộp giơ tay trả lời câu hỏi.)
- (Anh ấy run rẩy bước lên sân khấu, đầu gối run bần bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tremble trepidly": run rẩy vì sợ hãi.
- The witness trembled trepidly as the judge questioned him.(Nhân chứng run rẩy vì sợ hãi khi thẩm phán chất vấn anh ta.)
- "to speak trepidly": nói với giọng run sợ.
- She spoke trepidly, her voice barely a whisper.(Cô ấy nói run sợ, giọng gần như thì thầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trepid (tính từ): sợ hãi, run sợ.
- He was trepid about the upcoming exam.(Anh ấy sợ hãi về kỳ thi sắp tới.)
- Trepidation (danh từ): sự run sợ, nỗi lo lắng.
- She felt a sense of trepidation before the interview.(Cô ấy cảm thấy một nỗi lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Timorously: một cách rụt rè, nhút nhát.
- Fearfully: một cách sợ hãi.
- Anxiously: một cách lo lắng.
- Hesitantly: một cách do dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "trepidly", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động:
- Move trepidly: di chuyển một cách run sợ.
- The cat moved trepidly towards the strange noise.
(Con mèo di chuyển run sợ về phía tiếng động lạ.)
- The cat moved trepidly towards the strange noise.
Thành ngữ liên quan
- "With trepidation": với sự run sợ (tương đương với "trepidly").
- He approached the haunted house with trepidation.(Anh ấy tiến đến ngôi nhà ma với sự run sợ.)