torpiller

ngoại động từ
  1. phóng ngư lôi vào, tấn công bằng ngư lôi
    • Torpiller un navire
      phóng ngư lôi vào một tàu
  2. (nghĩa bóng) phá hoại ngầm
    • Torpiller une négociation
      phá hoại ngầm một cuộc đàm phán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "torpiller"

Từ có nhắc đến "torpiller"