torpiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phóng ngư lôi vào, tấn công bằng ngư lôi: Hành động tấn công và phá hủy một mục tiêu (thường là tàu thuyền) bằng ngư lôi.
- (Nghĩa bóng) Phá hoại ngầm, làm hỏng một cách có chủ ý: Hành động phá hoại một cách bí mật hoặc gián tiếp nhằm làm thất bại một kế hoạch, một cuộc đàm phán, hay một dự án.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (quân sự):
- Le sous-marin a réussi à torpiller le cuirassé ennemi. (Tàu ngầm đã thành công trong việc phóng ngư lôi vào thiết giáp hạm của địch.)
- Le navire de commerce a été torpillé en pleine mer. (Con tàu buôn đã bị tấn công bằng ngư lôi ở ngoài khơi.)
Nghĩa bóng:
- Ses commentaires négatifs ont complètement torpillé notre projet. (Những nhận xét tiêu cực của anh ta đã hoàn toàn phá hoại dự án của chúng tôi.)
- Ils ont tenté de torpiller les négociations en divulguant des informations confidentielles. (Họ đã cố gắng phá hoại ngầm các cuộc đàm phán bằng cách tiết lộ thông tin mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Torpiller la carrière de quelqu'un": Phá hủy sự nghiệp của ai đó một cách có chủ ý.
- Ce scandale a torpillé sa carrière politique. (Vụ bê bối này đã phá hủy sự nghiệp chính trị của ông ta.)
"Torpiller une réunion": Làm hỏng một cuộc họp bằng cách gây rối hoặc đưa ra những ý kiến phá hoại.
- Il est venu uniquement pour torpiller la réunion avec ses objections constantes. (Anh ta đến chỉ để phá hoại cuộc họp bằng những phản đối liên tục của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Torpille (danh từ giống cái): Ngư lôi.
- Une torpille acoustique. (Ngư lôi âm thanh.)
Torpillage (danh từ giống đực): Hành động phóng ngư lôi, sự tấn công bằng ngư lôi; (nghĩa bóng) sự phá hoại ngầm.
- Le torpillage du paquebot a causé un scandale international. (Vụ tấn công ngư lôi vào tàu du lịch đã gây ra một vụ bê bối quốc tế.)
Torpilleur (danh từ giống đực): Tàu phóng lôi, người điều khiển ngư lôi.
- Un torpilleur rapide. (Một tàu phóng lôi nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (đánh chìm), (phá hủy).
- Nghĩa bóng: (phá hoại), (làm tổn hại, đe dọa), (tiêu diệt, làm tan thành mây khói), (làm cho thất bại).
Thành ngữ liên quan
- Être/Se faire torpiller: (Nghĩa bóng) Bị phá hoại, bị đánh bại một cách bất ngờ hoặc thầm lặng.
- Sa candidature s'est fait torpiller en coulisses. (Đề cử của anh ta đã bị phá hoại ngầm sau hậu trường.)
ngoại động từ
- phóng ngư lôi vào, tấn công bằng ngư lôi
- Torpiller un navirephóng ngư lôi vào một tàu
- (nghĩa bóng) phá hoại ngầm
- Torpiller une négociationphá hoại ngầm một cuộc đàm phán