torpillerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoang ngư lôi (dưới tàu): Chỉ một không gian hoặc khoang chuyên dụng trên tàu, đặc biệt là tàu chiến, được thiết kế để chứa, bảo quản và phóng ngư lôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les marins se sont précipités vers la torpillerie lors de l'alerte. (Các thủy thủ đã lao về phía khoang ngư lôi khi có báo động.)
- La torpillerie du sous-marin est située à l'avant. (Khoang ngư lôi của tàu ngầm nằm ở phía trước.)
- L'inspection de la torpillerie est une opération de routine. (Việc kiểm tra khoang ngư lôi là một thao tác thường quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hải quân và kỹ thuật hàng hải. Nó mô tả một bộ phận cấu trúc cụ thể của tàu chiến.
Biến thể và từ gần giống
- Torpille (danh từ giống cái): Ngư lôi (vũ khí tự hành dưới nước).
- Torpilleur (danh từ giống đực):
- Tàu phóng ngư lôi (một loại tàu chiến nhỏ).
- Thủy thủ phụ trách ngư lôi.
- Torpiller (động từ):
- Phóng ngư lôi đánh chìm (một con tàu).
- (Nghĩa bóng) Phá hoại, làm hỏng (một kế hoạch, dự án).
Từ đồng nghĩa
- Salle des torpilles: Phòng ngư lôi (cách gọi mô tả tương tự).
- Compartiment à torpilles: Khoang chứa ngư lôi.
Lưu ý
- "Torpillerie" là một danh từ ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử hải quân hoặc tiểu thuyết liên quan đến chiến tranh trên biển.
danh từ giống cái
- khoang ngư lôi (dưới tàu)