torpilleur

danh từ giống đực
  1. tàu phóng ngư lôi
  2. thủy thủ chuyên trách ngư lôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "torpilleur"

Từ có nhắc đến "torpilleur"

torpilleur
Le torpilleur navigue rapidement en haute mer.