dorsal

/'dɔ:səl/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng
  2. hình sống lưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

dorsal
The shark's dorsal fin cuts through the water.