dorsal

/'dɔ:səl/
Học thuật
Thân thiện
dorsal

The shark's dorsal fin cuts through the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng: Dùng trong giải phẫu học để chỉ vị trí thuộc về, nằm ở, hoặc liên quan đến phần lưng hoặc mặt trên của một cơ thể động vật, cơ quan hoặc bộ phận.
    • Hướng về phía lưng: Mô tả hướng quay mặt ra xa khỏi trục trung tâm của một cơ quan hoặc sinh vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shark's dorsal fin cut through the water. (Vây lưng của con cá mập qua mặt nước.)
    • In humans, the dorsal side of the hand is the back of the hand. (Ở người, mặt lưng của bàn tay mu bàn tay.)
    • The surgeon made an incision on the dorsal surface of the foot. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường trên mặt lưng của bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dorsal root (rễ sau): Một phần của dây thần kinh tủy sống chứa các sợi thần kinh cảm giác.

    • Pain signals travel through the dorsal root ganglia. (Tín hiệu đau truyền qua các hạch rễ sau.)
  • Dorsal position (tư thế nằm ngửa): Tư thế nằm với phần lưng tiếp xúc với mặt phẳng.

    • The patient was placed in a dorsal position for the examination. (Bệnh nhân được đặttư thế nằm ngửa để khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorsally (phó từ): Theo cách thức liên quan đến lưng; ở vị trí lưng.

    • The nerve runs dorsally along the spine. (Dây thần kinh chạy dọc theo cột sốngphía lưng.)
  • Dorsoventral (tính từ): Chỉ hướng từ lưng đến bụng, hoặc liên quan đến cả mặt lưng mặt bụng.

    • The dorsoventral axis is crucial in embryonic development. (Trục lưng-bụng rất quan trọng trong sự phát triển phôi thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Abaxial (tính từ): Ở xa trục; quay mặt ra xa trục (thường dùng trong thực vật học, tương đương với nghĩa "dorsal" trong một số ngữ cảnh sinh học).
  • Posterior (tính từ): Ở phía sau (trong giải phẫu người, khi đứng thẳng, "posterior" thường tương đương với "dorsal").
Từ trái nghĩa
  • Ventral (tính từ): (Thuộc) bụng; ở mặt bụng hoặc mặt dưới.
    • The ventral side of a fish is its belly. (Mặt bụng của con phần bụng của .)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dorsal" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt giải phẫu học, sinh học y học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong giải phẫu người, do tư thế đứng thẳng, thuật ngữ "posterior" (sau) thường được dùng phổ biến hơn "dorsal" để chỉ mặt lưng. "Dorsal" được dùng phổ biến hơn khi mô tả động vật bốn chân hoặc các bộ phận cơ thể cụ thể (như bàn tay, bàn chân).
dorsal

The shark's dorsal fin cuts through the water.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng
  2. hình sống lưng