tortorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
    • Săn ngốn: Hành động ăn một cách ngon lành, thỏa thích, thường với số lượng lớn hoặc một cách háo hức.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Après le match, on a tortoré une pizza géante. (Sau trận đấu, bọn tôi đã săn ngốn một chiếc pizza khổng lồ.)
    • Regarde-le tortorer ce gâteau ! (Nhìn săn ngốn cái bánh này kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng. mang sắc thái vui vẻ, hài hước khi miêu tả việc ăn uống.
Biến thể từ gần giống
  • Se tortorer (động từ phản thân): Tự mình ăn một cách thỏa thích.
    • Je vais me tortorer ce paquet de chips. (Tôi sẽ tự mình xửgói khoai tây chiên này.)
  • Tortoreur/Tortoreuse (danh từ): Người thích ăn ngon, ăn nhiều.
    • C'est une vraie tortoreuse ! ( ấy đúngmột tay săn ngốn chính hiệu!)
Từ đồng nghĩa (tiếng lóng)
  • Bouffer: ăn (thô tục hơn).
  • S'éclater (avec de la nourriture): ăn uống thỏa thích, vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tortorer quelque chose: ăn ngấu nghiến thứ đó.
    • Il a tortoré tout le plat en cinq minutes. ( đã săn ngốn hết cả đĩa thức ăn trong năm phút.)
động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) săn ngốn

Từ gần giống