toryism

/'tɔ:riizm/
Học thuật
Thân thiện
toryism

A British politician discusses Toryism at a public meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Bảo thủ (Anh): "Toryism" hệ tư tưởng, nguyên tắc chính sách chính trị truyền thống gắn liền với Đảng Bảo thủ (Conservative Party) ở Vương quốc Anh. nhấn mạnh sự thận trọng, truyền thống, trật tự xã hội sự tiếp nối từ từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His political views are deeply rooted in traditional Toryism. (Quan điểm chính trị của ông ấy bắt nguồn sâu xa từ chủ nghĩa Bảo thủ truyền thống.)
    • The policy reflects a shift away from the core tenets of Toryism. (Chính sách này phản ánh sự chuyển hướng khỏi những nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa Bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One-nation Toryism": Một dòng tư tưởng trong chủ nghĩa Bảo thủ nhấn mạnh trách nhiệm xã hội sự gắn kết quốc gia.
    • The Prime Minister's speech was seen as a return to one-nation Toryism. (Bài phát biểu của Thủ tướng được xem như một sự trở lại với chủ nghĩa Bảo thủ "một quốc gia".)
Biến thể từ gần giống
  • Tory (danh từ): Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ Anh.
    • He has been a loyal Tory for decades. (Ông ấy đã là một thành viên Đảng Bảo thủ trung thành trong nhiều thập kỷ.)
  • Conservative (danh từ/tính từ): (Người theo) chủ nghĩa bảo thủ; có thể dùng rộng hơn không chỉ giới hạnAnh.
    • The Conservative Party is one of the major political parties in the UK. (Đảng Bảo thủ một trong những đảng chính trị lớnVương quốc Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatism (trong bối cảnh Anh): Chủ nghĩa bảo thủ. (Lưu ý: "Conservatism" có thể mang nghĩa rộng hơn, trong khi "Toryism" cụ thể gắn với truyền thống chính trị Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "True blue Toryism": Cụm từ không chính thức để chỉ lòng trung thành tuyệt đối với các nguyên tắc Bảo thủ truyền thống cứng rắn.
    • His voting record is a testament to true blue Toryism. (Lịch sử bỏ phiếu của ông ấy minh chứng cho lòng trung thành tuyệt đối với chủ nghĩa Bảo thủ.)
toryism

A British politician discusses Toryism at a public meeting.

danh từ
  1. chủ nghĩa của đảng Bảo thủ (Anh)

Từ gần giống