truism

/'tru:izm/
Học thuật
Thân thiện
truism

A simple truism is that water is essential for life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thật hiển nhiên, lẽ cố nhiên: Một tuyên bố rõ ràng không thể chối cãi đến mức việc đề cập đến không cần thiết hoặc không mang lại thông tin mới.
    • Chân lý hiển nhiên: Một sự thật quá rõ ràng được thừa nhận rộng rãi đến mức trở thành tầm thường khi được nhắc lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It's a truism that all living things eventually die. (Đó một lẽ hiển nhiên rằng mọi sinh vật rồi cũng sẽ chết.)
    • Saying "you get what you pay for" is a common truism. (Câu nói "tiền nào của nấy" một chân lý hiển nhiên phổ biến.)
    • The politician's speech was full of empty truisms. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chứa đầy những sự thật hiển nhiên vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To state the obvious"/"To utter a truism": Nói ra điều hiển nhiên.

    • By pointing out that practice improves performance, he was merely uttering a truism. (Bằng việc chỉ ra rằng luyện tập sẽ cải thiện kết quả, anh ta chỉ đang nói lên một điều hiển nhiên.)
  • "A self-evident truism": Một chân lý hiển nhiên tự đã .

    • The idea that "change is constant" is a self-evident truism in the modern world. (Ý tưởng "thay đổi hằng số" một chân lý hiển nhiên trong thế giới hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Truistic (tính từ): Mang tính chất hiển nhiên, sáo rỗng.

    • His argument was truistic and lacked depth. (Lập luận của anh ta mang tính hiển nhiên thiếu chiều sâu.)
  • Platitude (danh từ): Câu nói sáo rỗng, chân lý rích. (Đây một từ gần nghĩa, thường mang sắc thái tiêu cực hơn "truism").

    • The manager offered only platitudes instead of concrete solutions. (Người quản lý chỉ đưa ra những câu nói sáo rỗng thay vì các giải pháp cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Commonplace: Điều tầm thường, hiển nhiên.
  • Bromide: Câu nói nhàm chán, sáo rỗng (mang tính tiêu cực).
  • Axiom: Chân lý, tiên đề (thường dùng trong toán học hoặc triết học, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To belabor the obvious" / "To state a truism": Nhấn mạnh một cách không cần thiết vào điều hiển nhiên.
    • There's no need to belabor the obvious; we all know the risks. (Không cần phải nhấn mạnh điều hiển nhiên; tất cả chúng ta đều biết những rủi ro.)
truism

A simple truism is that water is essential for life.

danh từ
  1. sự thật quá rõ ràng, lẽ hiển nhiên, chuyện cố nhiên
    • I am merely uttering a truism
      tôi chỉ phát biểu một sự thật ai cũng biết

Từ gần giống

Từ chứa "truism"