touchant

Học thuật
Thân thiện
touchant

Ses paroles touchantes ont ému toute l'assemblée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm động, gây xúc động: "touchant" mô tả điều đó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thườngsự thương cảm, đồng cảm hoặc xúc động sâu sắc.
  2. Giới từ:
    • Liên quan đến, về vấn đề: "touchant" được dùng để giới thiệu một chủ đề, lĩnh vực hoặc đối tượng một sự việc, câu hỏi liên hệ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était un moment très touchant. (Đómột khoảnh khắc rất cảm động.)
    • Elle a reçu une lettre touchante de son grand-père. ( ấy đã nhận được một bức thư cảm động từ ông nội.)
  • Giới từ:
    • Nous avons discuté touchant l'avenir du projet. (Chúng tôi đã thảo luận về tương lai của dự án.)
    • Il a écrit un livre touchant la philosophie antique. (Ông ấy đã viết một cuốn sách liên quan đến triết học cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce qui est touchant, c'est...": Điều cảm động là...
    • Ce qui est touchant, c'est leur dévouement. (Điều cảm độngsự tận tụy của họ.)
  • "Pour tout ce qui touche à...": Đối với mọi thứ liên quan đến...
    • Veuillez contacter le service client pour tout ce qui touche à la garantie. (Vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng đối với mọi vấn đề liên quan đến bảo hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Touché (tính từ): Bị ảnh hưởng, bị tác động (bởi điều đó).
    • Il était profondément touché par vos paroles. (Anh ấy đã vô cùng xúc động bởi những lời của bạn.)
  • Toucher (động từ): Chạm vào; liên quan đến; làm cảm động.
    • Ce film m'a beaucoup touché. (Bộ phim này đã làm tôi rất cảm động.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Émouvant (cảm động), attendrissant (làm mủi lòng), poignant (thống thiết, sâu sắc).
  • Giới từ: Concernant (liên quan đến), au sujet de (về vấn đề), à propos de (về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ "touchant" với tư cáchtính từ/giới từ. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "toucher").

Thành ngữ liên quan
  • Toucher au but: Sắp đạt được mục tiêu, sắp tới đích.
    • Après des années de travail, ils touchent au but. (Sau nhiều năm làm việc, họ sắp đạt được mục tiêu.)
  • Toucher du bois: gỗ (để tránh điều xui xẻo).
    • Tout va bien pour le moment, je touche du bois ! (Mọi thứ vẫn ổn, tôi gỗ nhé!)
touchant

Ses paroles touchantes ont ému toute l'assemblée.

tính từ
  1. cảm động
    • Paroles touchantes
      những lời cảm động
giới từ
  1. liên quan đến
    • Questions touchant la politique
      những vấn đề liên quan đến chính trị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "touchant"