touchant

tính từ
  1. cảm động
    • Paroles touchantes
      những lời cảm động
giới từ
  1. liên quan đến
    • Questions touchant la politique
      những vấn đề liên quan đến chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "touchant"

touchant
Ses paroles touchantes ont ému toute l'assemblée.