touchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm động, gây xúc động: "touchant" mô tả điều gì đó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự thương cảm, đồng cảm hoặc xúc động sâu sắc.
- Giới từ:
- Liên quan đến, về vấn đề: "touchant" được dùng để giới thiệu một chủ đề, lĩnh vực hoặc đối tượng mà một sự việc, câu hỏi có liên hệ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était un moment très touchant. (Đó là một khoảnh khắc rất cảm động.)
- Elle a reçu une lettre touchante de son grand-père. (Cô ấy đã nhận được một bức thư cảm động từ ông nội.)
- Giới từ:
- Nous avons discuté touchant l'avenir du projet. (Chúng tôi đã thảo luận về tương lai của dự án.)
- Il a écrit un livre touchant la philosophie antique. (Ông ấy đã viết một cuốn sách liên quan đến triết học cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ce qui est touchant, c'est...": Điều cảm động là...
- Ce qui est touchant, c'est leur dévouement. (Điều cảm động là sự tận tụy của họ.)
- "Pour tout ce qui touche à...": Đối với mọi thứ liên quan đến...
- Veuillez contacter le service client pour tout ce qui touche à la garantie. (Vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng đối với mọi vấn đề liên quan đến bảo hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Touché (tính từ): Bị ảnh hưởng, bị tác động (bởi điều gì đó).
- Il était profondément touché par vos paroles. (Anh ấy đã vô cùng xúc động bởi những lời của bạn.)
- Toucher (động từ): Chạm vào; liên quan đến; làm cảm động.
- Ce film m'a beaucoup touché. (Bộ phim này đã làm tôi rất cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Émouvant (cảm động), attendrissant (làm mủi lòng), poignant (thống thiết, sâu sắc).
- Giới từ: Concernant (liên quan đến), au sujet de (về vấn đề), à propos de (về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ "touchant" với tư cách là tính từ/giới từ. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "toucher").
Thành ngữ liên quan
- Toucher au but: Sắp đạt được mục tiêu, sắp tới đích.
- Après des années de travail, ils touchent au but. (Sau nhiều năm làm việc, họ sắp đạt được mục tiêu.)
- Toucher du bois: Gõ gỗ (để tránh điều xui xẻo).
- Tout va bien pour le moment, je touche du bois ! (Mọi thứ vẫn ổn, tôi gõ gỗ nhé!)
tính từ
- cảm động
- Paroles touchantesnhững lời cảm động
giới từ
- liên quan đến
- Questions touchant la politiquenhững vấn đề liên quan đến chính trị