touchdown

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hạ cánh (chạm đất): "touchdown" chỉ hành động máy bay chạm xuống đường băng khi hạ cánh.
    • Bàn thắng (bóng bầu dục Mỹ): Trong môn bóng bầu dục Mỹ, "touchdown" tình huống một cầu thủ mang bóng vào khu vực cuối sân của đối phương hoặc bắt bóng trong khu vực đó, mang về 6 điểm.
dụ sử dụng
  • Sự hạ cánh:

    • The pilot executed a smooth touchdown despite the strong winds. (Phi công thực hiện một hạ cánh êm ái bất chấp gió mạnh.)
  • Bàn thắng (bóng bầu dục):

    • The team scored a touchdown in the final minute of the game. (Đội đã ghi một bàn thắng touchdown trong phút cuối của trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a touchdown": ghi bàn thắng (trong bóng bầu dục Mỹ) hoặc hạ cánh (trong hàng không).

    • He made a spectacular touchdown to secure the win. (Anh ấy đã ghi một bàn thắng ngoạn mục để đảm bảo chiến thắng.)
  • "touchdown zone": khu vực hạ cánh (trên đường băng) hoặc khu vực cuối sân (trong bóng bầu dục).

    • The plane landed precisely in the touchdown zone. (Máy bay hạ cánh chính xác trong khu vực hạ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Touchdown (n) danh từ ghép, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Touch (v): chạm vào.
    • Down (adv/prep): xuống.
    • Touch down (phr v): hạ cánh (dạng động từ).
      • The plane will touch down at 3 PM. (Máy bay sẽ hạ cánh lúc 3 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Landing (n): sự hạ cánh (trong hàng không).
  • Goal (n): bàn thắng (trong thể thao nói chung, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác mỗi môn thuật ngữ riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Touch down (v): hạ cánh, chạm đất.
    • The helicopter touched down safely. (Trực thăng đã hạ cánh an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Touchdown dance: điệu nhảy ăn mừng sau khi ghi bàn thắng touchdown (thường thấy trong bóng bầu dục Mỹ).
    • He performed a funny touchdown dance after scoring. (Anh ấy đã thực hiện một điệu nhảy ăn mừng vui nhộn sau khi ghi bàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "touchdown"

Từ có nhắc đến "touchdown"

touchdown
The airplane makes a smooth touchdown on the runway.