vào

verb
  1. to come in, to go in to set in, to begin to join, to enter
conj
  1. in, into, on
adj
  1. in; to a touchdown

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vào
Một con thuyền nhỏ đang đi vào bến cảng.