touchstone
/'tʌtʃstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá thử vàng: Một loại đá đen (như đá lửa) được dùng trong quá khứ để thử độ tinh khiết của vàng hoặc bạc bằng cách quan sát vệt màu để lại trên đá.
- Tiêu chuẩn, chuẩn mực: Một nguyên tắc, tiêu chí hoặc ví dụ được dùng làm cơ sở để đánh giá, so sánh hoặc đo lường chất lượng, giá trị, hoặc tính chất của những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Honesty is the touchstone of a good friendship. (Sự trung thực là tiêu chuẩn cho một tình bạn tốt.)
- This classic novel is often used as a touchstone for judging modern literature. (Cuốn tiểu thuyết kinh điển này thường được dùng làm chuẩn mực để đánh giá văn học hiện đại.)
- In the past, merchants used a touchstone to test the purity of gold coins. (Trong quá khứ, các thương nhân dùng đá thử vàng để kiểm tra độ tinh khiết của đồng tiền vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a touchstone": đóng vai trò là một tiêu chuẩn tham chiếu.
- His groundbreaking research serves as a touchstone for future scientists. (Nghiên cứu đột phá của ông ấy đóng vai trò là một tiêu chuẩn tham chiếu cho các nhà khoa học tương lai.)
"the touchstone of quality/success": thước đo của chất lượng/thành công.
- Customer satisfaction is the ultimate touchstone of our service quality. (Sự hài lòng của khách hàng là thước đo cuối cùng cho chất lượng dịch vụ của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Benchmark (n): điểm chuẩn, mốc chuẩn (thường dùng trong kinh doanh hoặc kỹ thuật để so sánh hiệu suất).
- Criterion (n): tiêu chí, tiêu chuẩn (thường dùng số nhiều: criteria).
- Standard (n): tiêu chuẩn, chuẩn mực (nghĩa rộng và phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Yardstick: thước đo, tiêu chuẩn để so sánh.
- Measure: thước đo, tiêu chuẩn.
- Gauge: thước đo, tiêu chuẩn đánh giá.
Thành ngữ liên quan
- The touchstone of truth: Thước đo của sự thật (thường dùng trong văn chương hoặc triết lý).
- For him, empirical evidence is the touchstone of truth. (Đối với anh ta, bằng chứng thực nghiệm là thước đo của sự thật.)
danh từ
- đá thử vàng
- tiêu chuẩn