touchstone

/'tʌtʃstoun/
danh từ
  1. đá thử vàng
  2. tiêu chuẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "touchstone"

touchstone
The new policy became the touchstone for ethical business practices.