touraille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lò sấy đại mạch mọc mầm: Một loại lò hoặc thiết bị chuyên dụng dùng để sấy khô hạt đại mạch đã nảy mầm, một công đoạn quan trọng trong quy trình sản xuất malt cho bia và rượu whisky.
- Đại mạch mọc mầm sấy khô: Bản thân từ này cũng có thể dùng để chỉ sản phẩm là đại mạch đã nảy mầm và được sấy khô trong lò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La touraille est essentielle pour arrêter la germination et développer les arômes du malt. (Lò sấy mạch nha là thiết yếu để ngừng quá trình nảy mầm và phát triển hương vị cho malt.)
- On charge l'orge germée dans la touraille. (Người ta cho đại mạch đã nảy mầm vào lò sấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp sản xuất bia và rượu mạch, "touraille" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một công đoạn và thiết bị cụ thể. Quá trình sấy trong touraille quyết định màu sắc (từ malt vàng đến malt đen) và hương vị của malt.
Biến thể và từ liên quan
- Touraillage (danh từ giống đực): Hành động sấy malt, quy trình sấy trong lò sấy.
- Tourailler (động từ): Sấy đại mạch mọc mầm trong lò sấy.
Từ đồng nghĩa
- Four de touraillage: Lò sấy mạch nha (cách gọi mô tả chi tiết hơn).
- Malterie: Nhà máy sản xuất malt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khu vực có lò sấy).
danh từ giống cái
- lò sấy đại mạch mọc mầm
- đại mạch mọc mầm sấy khô