draille

Học thuật
Thân thiện
draille

Le marin tire sur la draille pour hisser la voile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây kéo (trong hàng hải): Một loại dây thừng hoặc cáp trên tàu thủy, được sử dụng để kéo hoặc điều khiển một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marins ont utilisé la draille pour hisser la voile. (Các thủy thủ đã sử dụng dây kéo để kéo cánh buồm lên.)
    • La draille est cassée, il faut la remplacer. (Dây kéo bị đứt rồi, cần phải thay .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tendre la draille": căng dây kéo.
    • Il faut tendre la draille avant de manœuvrer. (Cần phải căng dây kéo trước khi thao tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Drailler (động từ): kéo bằng dây draille.
    • Il faut drailler cette charge. (Cần phải kéo kiện hàng này bằng dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Câble de traction: cáp kéo.
  • Cordage: dây thừng (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

draille

Le marin tire sur la draille pour hisser la voile.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) dây kéo