tourelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tháp con: Một kiến trúc nhỏ hình tháp, thường được xây dựng ở góc của một tòa nhà lớn hơn (như lâu đài, nhà thờ) hoặc đứng độc lập.
- (Quân sự) Tháp pháo: Một cấu trúc xoay được, thường trên xe tăng hoặc tàu chiến, dùng để bảo vệ và định vị vũ khí.
- (Kỹ thuật) Giá quay, ổ quay: Một bộ phận cơ khí có thể xoay, thường dùng để gắn nhiều công cụ hoặc thiết bị (như ống kính) và cho phép chuyển đổi giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le château médiéval est flanqué de quatre tourelles. (Lâu đài thời trung cổ có bốn tháp con ở các góc.)
- La tourelle du char peut pivoter à 360 degrés. (Tháp pháo của xe tăng có thể xoay 360 độ.)
- Cette caméra à tourelle permet de changer rapidement d'objectif. (Máy quay phim ổ quay này cho phép thay đổi ống kính nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourelle de guet": Tháp canh, tháp quan sát.
- Le soldat surveillait la plaine depuis la tourelle de guet. (Người lính canh giữ cánh đồng từ tháp canh.)
"Tourelle de mitrailleuse": Tháp súng máy.
- La tourelle de mitrailleuse fut neutralisée par l'artillerie. (Tháp súng máy đã bị pháo binh vô hiệu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tourelleau (danh từ giống đực): Tháp nhỏ, tháp con (một biến thể ít phổ biến hơn của "tourelle").
- Tour (danh từ giống cái): Tháp. ("Tourelle" thường là phiên bản nhỏ hơn của một "tour").
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc) Échauguette: Tháp canh nhỏ, tháp lồi.
- (Quân sự) Cupule (cho xe bọc thép): Vòm, nắp tháp pháo.
Các cụm từ liên quan
Caméra à tourelle: Máy quay phim ổ quay (một loại máy quay có nhiều ống kính gắn trên một giá xoay).
- Le réalisateur préfère utiliser une caméra à tourelle pour ce tournage. (Đạo diễn thích sử dụng máy quay phim ổ quay cho cảnh quay này.)
Tourelle orientable: Tháp pháo/ổ quay xoay được.
- L'ingénieur a conçu une tourelle orientable très précise. (Kỹ sư đã thiết kế một ổ quay xoay được rất chính xác.)
danh từ giống cái
- tháp con
- (quân sự) tháp pháo
- (kỹ thuật) giá quay, ổ quay
- Caméra à tourellemáy quay phim ổ quay