tourbière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đầm than bùn, đồng than bùn: Một vùng đất ẩm ướt, thường có tính axit, nơi thực vật (như rêu than bùn) chết đi và phân hủy rất chậm trong điều kiện yếm khí, tích tụ qua hàng nghìn năm để tạo thành than bùn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette tourbière abrite une flore et une faune très spécifiques. (Đầm than bùn này là nơi sinh sống của một hệ thực vật và động vật rất đặc thù.)
- La tourbière est un écosystème fragile qu'il faut protéger. (Đồng than bùn là một hệ sinh thái mong manh cần được bảo vệ.)
- On extrait parfois la tourbe des tourbières pour l'utiliser comme combustible ou amendement agricole. (Người ta đôi khi khai thác than bùn từ các đầm than bùn để dùng làm nhiên liệu hoặc chất cải tạo đất nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourbière active": đầm than bùn vẫn đang phát triển, nơi than bùn tiếp tục được hình thành.
- Les scientifiques étudient une tourbière active en Sibérie. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một đầm than bùn đang hoạt động ở Siberia.)
"Tourbière fossile": đầm than bùn hóa thạch, nơi quá trình hình thành than bùn đã ngừng từ lâu.
- On a découvert une tourbière fossile sous cette forêt. (Người ta đã phát hiện một đồng than bùn hóa thạch dưới khu rừng này.)
Biến thể và từ gần giống
Tourbe (danh từ giống cái): Than bùn, vật liệu hữu cơ được hình thành trong tourbière.
- Un sac de tourbe pour le jardin. (Một bao than bùn dùng cho vườn.)
Tourboux (danh từ giống đực, ít dùng): Một từ cổ hoặc phương ngữ chỉ tourbière.
Từ đồng nghĩa
- Marais tourbeux: Đầm lầy than bùn (cụm từ mô tả tương tự).
- Haut-marais: Đầm lầy trên cao (một loại cụ thể được nuôi dưỡng chủ yếu bởi nước mưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tourbière")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tourbière")
danh từ giống cái
- đầm than bùn, đồng than bùn