tourber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Khai mở than bùn: Hành động tiến hành khai thác, đào bới để lấy than bùn từ các đầm lầy hoặc vùng đất ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les ouvriers ont commencé à tourber dans la tourbière. (Các công nhân đã bắt đầu khai mở than bùn ở vùng đầm lầy than bùn.)
- Cette région a longtemps vécu de tourber. (Vùng này đã sống nhờ vào việc khai mở than bùn từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất, khai thác tài nguyên hoặc mô tả các hoạt động kinh tế truyền thống ở vùng có than bùn.
Biến thể và từ gần giống
- Tourbage (danh từ giống đực): việc khai thác than bùn, nghề khai thác than bùn.
- Le tourbage est une activité traditionnelle. (Khai thác than bùn là một hoạt động truyền thống.)
- Tourbe (danh từ giống cái): than bùn.
- La tourbe est utilisée comme combustible. (Than bùn được dùng làm nhiên liệu.)
- Tourbeux / Tourbeuse (tính từ): thuộc về than bùn, có than bùn.
- Un sol tourbeux. (Một vùng đất có than bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Exploiter la tourbe: khai thác than bùn.
- Extraire la tourbe: chiết xuất, lấy than bùn.
Lưu ý
- "Tourber" là một động từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc mô tả địa phương.
nội động từ
- khai mở than bùn