touriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khách du lịch: Người đi du lịch, tham quan một nơi nào đó, thường không phải là nơi họ sinh sống.
- Du khách: Người đi du lịch, tham quan.
Tính từ:
- (Hạng) du lịch: Dùng để chỉ một hạng dịch vụ (như vé máy bay, ghế ngồi) có giá rẻ hơn và ít tiện nghi hơn so với hạng thương gia hoặc hạng nhất. Thường được viết hoa: Classe Touriste.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La ville est pleine de touristes en été. (Thành phố đầy khách du lịch vào mùa hè.)
- C'est un touriste japonais. (Đó là một du khách người Nhật Bản.)
Tính từ:
- J'ai acheté un billet en classe Touriste. (Tôi đã mua một vé hạng du lịch.)
- Les sièges en classe Touriste sont à l'arrière de l'avion. (Các ghế hạng du lịch ở phía sau máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Afflux de touristes": Làn sóng/lượng khách du lịch đổ về.
- L'afflux de touristes pendant les vacances cause des embouteillages. (Lượng khách du lịch đổ về trong kỳ nghỉ gây ra tắc đường.)
"Saison touristique": Mùa du lịch.
- La saison touristique commence en juin. (Mùa du lịch bắt đầu vào tháng Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
Touristique (adj): thuộc về du lịch.
- une attraction touristique (một điểm thu hút du lịch)
- une région touristique (một vùng du lịch)
Tourisme (n): ngành du lịch, sự du lịch.
- Le tourisme est important pour l'économie. (Ngành du lịch quan trọng đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Visiteur (n): người tham quan, khách tham quan (có thể không phải với mục đích du lịch thuần túy, ví dụ tham quan bảo tàng).
- Voyageur (n): người đi du lịch, lữ khách (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đi công tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "touriste")
Thành ngữ liên quan
- "Faire le touriste": Hành xử/đi tham quan như một khách du lịch.
- Pendant le week-end, nous aimons faire les touristes dans notre propre ville. (Vào cuối tuần, chúng tôi thích đi tham quan như khách du lịch ngay tại thành phố của mình.)
danh từ
- khách du lịch
tính từ
- (Classe touriste) hạng vé du lịch