touriste

Học thuật
Thân thiện
touriste

Un touriste prend une photo de la cathédrale avec son appareil photo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khách du lịch: Người đi du lịch, tham quan một nơi nào đó, thường không phảinơi họ sinh sống.
    • Du khách: Người đi du lịch, tham quan.
  2. Tính từ:

    • (Hạng) du lịch: Dùng để chỉ một hạng dịch vụ (như máy bay, ghế ngồi) giá rẻ hơn ít tiện nghi hơn so với hạng thương gia hoặc hạng nhất. Thường được viết hoa: Classe Touriste.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La ville est pleine de touristes en été. (Thành phố đầy khách du lịch vào mùa hè.)
    • C'est un touriste japonais. (Đómột du khách người Nhật Bản.)
  • Tính từ:

    • J'ai acheté un billet en classe Touriste. (Tôi đã mua một hạng du lịch.)
    • Les sièges en classe Touriste sont à l'arrière de l'avion. (Các ghế hạng du lịchphía sau máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Afflux de touristes": Làn sóng/lượng khách du lịch đổ về.

    • L'afflux de touristes pendant les vacances cause des embouteillages. (Lượng khách du lịch đổ về trong kỳ nghỉ gây ra tắc đường.)
  • "Saison touristique": Mùa du lịch.

    • La saison touristique commence en juin. (Mùa du lịch bắt đầu vào tháng Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Touristique (adj): thuộc về du lịch.

    • une attraction touristique (một điểm thu hút du lịch)
    • une région touristique (một vùng du lịch)
  • Tourisme (n): ngành du lịch, sự du lịch.

    • Le tourisme est important pour l'économie. (Ngành du lịch quan trọng đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Visiteur (n): người tham quan, khách tham quan (có thể không phải với mục đích du lịch thuần túy, ví dụ tham quan bảo tàng).
  • Voyageur (n): người đi du lịch, lữ khách (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đi công tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "touriste")

Thành ngữ liên quan
  • "Faire le touriste": Hành xử/đi tham quan như một khách du lịch.
    • Pendant le week-end, nous aimons faire les touristes dans notre propre ville. (Vào cuối tuần, chúng tôi thích đi tham quan như khách du lịch ngay tại thành phố của mình.)
touriste

Un touriste prend une photo de la cathédrale avec son appareil photo.

danh từ
  1. khách du lịch
tính từ
  1. (Classe touriste) hạng du lịch

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "touriste"