truste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Histoire):
    • Lời thề trung thành (của quan hầu): Từ này chỉ một lời tuyên thệ trung thành chính thức, đặc biệt được thực hiện bởi một quan hầu đối với chủ nhân hoặc lãnh chúa của mình trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
    • Đoàn quan hầu: Từ này cũng có thể chỉ toàn bộ nhóm các quan hầu, những người đã tuyên thệ phục vụ trung thành với một lãnh chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vassal a prononcé sa truste devant son seigneur. (Người chư hầu đã tuyên đọc lời thề trung thành của mình trước mặt lãnh chúa.)
    • La truste du roi était composée de chevaliers loyaux. (Đoàn quan hầu của nhà vua được cấu thành từ những hiệp sĩ trung thành.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "truste"một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc mô tả về thời kỳ Trung Cổ chế độ phong kiến. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
  • Từ này luôndanh từ giống cái.
Biến thể từ liên quan
  • Fidélité (n.f): lòng trung thành, sự trung tín. (Từ tổng quát hơn, không mang tính lịch sử đặc thù như "truste").
  • Serment (n.m): lời thề. (Từ chung chỉ một lời tuyên thệ long trọng).
  • Vassal (n.m): chư hầu, quan hầu. (Người thực hiện lời thề "truste").
Từ đồng nghĩa
  • Serment de fidélité: lời thề trung thành. (Cụm từ đồng nghĩa giải thích nghĩa của "truste").
  • Engagement féodal: lời cam kết phong kiến.
danh từ giống cái (sử học)
  1. lời thề trung thành (của quan hầu)
  2. đoàn quan hầu

Từ gần giống

Từ chứa "truste"