tournage
- Danh từ giống đực:
- (Điện ảnh) Sự quay phim: Hành động hoặc quá trình ghi hình để sản xuất một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc video.
- (Kỹ thuật) Sự tiện: Quá trình gia công kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác bằng máy tiện để tạo hình sản phẩm.
- (Đường sắt) Sự quay đầu máy: Thao tác xoay chuyển đầu máy xe lửa hoặc toa xe để hướng nó theo chiều ngược lại.
- (Hàng hải) Cọc cuốn dây: Cột hoặc trụ trên tàu thuyền dùng để cuốn, buộc hoặc neo dây thừng.
Danh từ (Điện ảnh):
- Le tournage du film a duré six mois. (Việc quay phim kéo dài sáu tháng.)
- L'accès au plateau de tournage est interdit. (Việc vào trường quay bị cấm.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- Il est spécialisé dans le tournage des métaux. (Anh ấy chuyên về việc tiện kim loại.)
- Cette pièce a été réalisée par tournage. (Chi tiết này được chế tạo bằng phương pháp tiện.)
Danh từ (Đường sắt):
- La locomotive a besoin d'un tournage pour repartir dans l'autre sens. (Đầu máy cần được quay để chạy theo hướng ngược lại.)
Danh từ (Hàng hải):
- Attache la corde au tournage. (Buộc dây thừng vào cọc cuốn dây.)
"Être en plein tournage": Đang trong quá trình quay phim tích cực.
- L'équipe est en plein tournage cette semaine. (Đoàn làm phim đang quay dồn dập trong tuần này.)
"Tournage en extérieur / en intérieur": Quay phim ở ngoại cảnh / trong trường quay.
- Les scènes de forêt nécessitent un tournage en extérieur. (Các cảnh trong rừng đòi hỏi phải quay ngoại cảnh.)
Tourner (động từ): quay, xoay. Đây là động từ gốc của "tournage".
- Tourner un film (quay một bộ phim)
- Tourner une pièce sur un tour (tiện một chi tiết trên máy tiện)
Tourneur (danh từ): thợ tiện; người quay phim (ít dùng).
- Un tourneur sur bois (một thợ tiện gỗ)
Tourneuse (danh từ giống cái): nữ thợ tiện.
- (Điện ảnh): Filming (tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế), prise de vues.
- (Kỹ thuật): Usinage par tour (gia công bằng tiện).
- (Đường sắt): Retournement (sự quay ngược), virement (sự xoay chiều).
Plan de tournage: Kế hoạch quay, lịch quay phim chi tiết.
- Le réalisateur consulte le plan de tournage. (Đạo diễn đang xem xét kế hoạch quay.)
Feuille de tournage: Bảng phân cảnh quay, tài liệu ghi chi tiết cảnh quay trong ngày.
- La scripte prépare la feuille de tournage. (Người ghi chép kịch bản đang chuẩn bị bảng phân cảnh quay.)
Từ "tournage" có nhiều nghĩa chuyên ngành rất khác biệt. Nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày là sự quay phim. Các nghĩa kỹ thuật (tiện, đường sắt, hàng hải) thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh chuyên môn cụ thể. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
- (điện ảnh) sự quay (phim)
- sự tiện
- Tournage sur boissự tiện gỗ
- (đường sắt) sự quay đầu máy
- (hàng hải) cọc cuốn dây