traînage

Học thuật
Thân thiện
traînage

Un mineur utilise le traînage pour transporter du minerai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết: Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa bằng cách sử dụng một chiếc xe trượt tuyết (một loại phương tiện thanh trượt, thường dùng trên tuyết hoặc băng).
    • (Ngành mỏ) Sự chuyển vật liệu bằng dây cáp: Trong bối cảnh khai thác mỏ, đâyphương pháp vận chuyển vật liệu (như quặng, đất đá) bằng hệ thống dây cáp ròng rọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le traînage est essentiel pour le transport dans les régions enneigées. (Việc vận chuyển bằng xe trượt tuyếtthiết yếu cho giao thôngcác vùng tuyết phủ.)
    • Dans cette mine, le traînage par câble a remplacé les wagonnets. (Trong mỏ này, việc chuyển vật liệu bằng dây cáp đã thay thế các toa xe nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système de traînage": Hệ thống vận chuyển bằng dây cáp.
    • L'ingénieur a conçu un nouveau système de traînage pour la carrière. (Kỹ đã thiết kế một hệ thống vận chuyển bằng dây cáp mới cho mỏ đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Traîneau (danh từ giống đực): Xe trượt tuyết (phương tiện cụ thể dùng cho việc ).
  • Traîner (động từ): Kéo, (động từ gốc, chỉ hành động kéo một vật).
Từ đồng nghĩa
  • Transport par traîneau: Vận chuyển bằng xe trượt tuyết.
  • Halage (ngành mỏ): Sự kéo, sự vận chuyển bằng sức kéo (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
traînage

Un mineur utilise le traînage pour transporter du minerai.

danh từ giống đực
  1. sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết
  2. (ngành mỏ) sự chuyển vật liệu bằng dây cáp