traînage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết: Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa bằng cách sử dụng một chiếc xe trượt tuyết (một loại phương tiện có thanh trượt, thường dùng trên tuyết hoặc băng).
- (Ngành mỏ) Sự chuyển vật liệu bằng dây cáp: Trong bối cảnh khai thác mỏ, đây là phương pháp vận chuyển vật liệu (như quặng, đất đá) bằng hệ thống dây cáp và ròng rọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le traînage est essentiel pour le transport dans les régions enneigées. (Việc vận chuyển bằng xe trượt tuyết là thiết yếu cho giao thông ở các vùng có tuyết phủ.)
- Dans cette mine, le traînage par câble a remplacé les wagonnets. (Trong mỏ này, việc chuyển vật liệu bằng dây cáp đã thay thế các toa xe nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système de traînage": Hệ thống vận chuyển bằng dây cáp.
- L'ingénieur a conçu un nouveau système de traînage pour la carrière. (Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống vận chuyển bằng dây cáp mới cho mỏ đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Traîneau (danh từ giống đực): Xe trượt tuyết (phương tiện cụ thể dùng cho việc ).
- Traîner (động từ): Kéo, lê (động từ gốc, chỉ hành động kéo một vật).
Từ đồng nghĩa
- Transport par traîneau: Vận chuyển bằng xe trượt tuyết.
- Halage (ngành mỏ): Sự kéo, sự vận chuyển bằng sức kéo (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
danh từ giống đực
- sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết
- (ngành mỏ) sự chuyển vật liệu bằng dây cáp