Videotournament

/'tuənəmənt/

Học cách sử dụng danh từ tournament trong tiếng Anh để mô tả các giải đấu thể thao các cuộc thi đấu tổ chức. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa từ các giải đấu hiện đại như quần vợt, cờ vua cho đến các cuộc đấu thương của hiệp sĩ thời Trung Cổ. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ quan trọng như đăng cai tổ chức giải đấu hay bị loại khỏi cuộc chơi, cùng với những từ đồng nghĩa thành ngữ ẩn dụ thú vị. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tournament"

tournament
The chess club holds a tournament in the school gymnasium.