tourterelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim cu gáy; chim cu sen; chim ngói: Một loài chim thuộc họ bồ câu, thường có kích thước nhỏ hơn bồ câu thông thường, tiếng kêu êm dịu và thường được nhắc đến trong văn hóa như biểu tượng của tình yêu và sự hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On entend souvent roucouler la tourterelle au printemps. (Người ta thường nghe tiếng chim cu gáy gù vào mùa xuân.)
- Une paire de tourterelles niche dans le vieux chêne. (Một cặp chim cu sen làm tổ trên cây sồi già.)
- La tourterelle est un symbole de fidélité dans de nombreuses cultures. (Chim ngói là biểu tượng của lòng chung thủy trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Douce comme une tourterelle": Hiền lành/dịu dàng như chim cu gáy. Một cách nói ẩn dụ để miêu tả một người rất hiền lành và ôn hòa.
- Malgré sa force, elle est douce comme une tourterelle. (Dù mạnh mẽ, cô ấy lại hiền lành như chim cu gáy.)
"Roucoulement de la tourterelle": Tiếng gù của chim cu. Thường dùng để chỉ âm thanh êm dịu, du dương.
- Le roucoulement de la tourterelle berçait le silence du jardin. (Tiếng gù của chim cu ru sự tĩnh lặng của khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Tourtereau (danh từ giống đực): Chim cu non; cũng dùng để chỉ một người trẻ đang yêu say đắm.
- Les jeunes tourtereaux se promenaient main dans la main. (Đôi tình nhân trẻ đi dạo tay trong tay.)
Colombe (danh từ giống cái): Chim bồ câu trắng. Thường dùng thay thế trong ngữ cảnh biểu tượng về hòa bình, nhưng là một loài chim khác.
- La colombe de la paix. (Chim bồ câu hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Pigeon ramier: Bồ câu gáy (một loài chim cùng họ nhưng thường lớn hơn).
- Colombe: Chim bồ câu (nghĩa rộng, thường chỉ loài có màu trắng).
Thành ngữ liên quan
- Vivre comme des tourtereaux: Sống hạnh phúc bên nhau như đôi chim cu, chỉ một cặp đôi yêu nhau và rất hạnh phúc bên nhau.
- Ils viennent de se marier et vivent comme des tourtereaux. (Họ vừa kết hôn và sống hạnh phúc như đôi chim cu.)
danh từ giống cái
- (động vật học) cu gáy; cu sen; chim ngói