tousserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng ho khù khụ: Một tình trạng ho dai dẳng, thường tạo ra âm thanh khàn khàn hoặc khù khụ. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vieil homme était affligé d'une tousserie persistante. (Ông lão bị chứng ho khù khụ dai dẳng hành hạ.)
- Dans les écrits médicaux du XIXe siècle, on trouve souvent mention de la tousserie. (Trong các tài liệu y học thế kỷ 19, người ta thường thấy nhắc đến chứng ho khù khụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, y văn cũ hoặc văn học mang tính chất lịch sử để mô tả một chứng bệnh về đường hô hấp.
Biến thể và từ gần giống
- Toux (n.f): Cơn ho, chứng ho. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ chứng ho nói chung.
- Elle a une mauvaise toux. (Cô ấy bị ho nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Toux chronique: Ho mãn tính.
- Quinte de toux: Cơn ho dồn dập.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) chứng ho khù khụ