tousserie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng ho khù khụ: Một tình trạng ho dai dẳng, thường tạo ra âm thanh khàn khàn hoặc khù khụ. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vieil homme était affligé d'une tousserie persistante. (Ông lão bị chứng ho khù khụ dai dẳng hành hạ.)
    • Dans les écrits médicaux du XIXe siècle, on trouve souvent mention de la tousserie. (Trong các tài liệu y học thế kỷ 19, người ta thường thấy nhắc đến chứng ho khù khụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, y văn hoặc văn học mang tính chất lịch sử để mô tả một chứng bệnh về đường hô hấp.
Biến thể từ gần giống
  • Toux (n.f): Cơn ho, chứng ho. Đây là từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ chứng ho nói chung.
    • Elle a une mauvaise toux. ( ấy bị ho nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Toux chronique: Ho mãn tính.
  • Quinte de toux: Cơn ho dồn dập.
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) chứng ho khù khụ

Từ gần giống