tousseur

Học thuật
Thân thiện
tousseur

Le tousseur se couvre la bouche avec son coude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ho: Từ dùng để chỉ một người đang ho hoặc thói quen ho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a demandé aux tousseurs de porter un masque. (Bác sĩ yêu cầu những người ho đeo khẩu trang.)
    • Un tousseur dans la salle de concert peut être très gênant. (Một người ho trong phòng hòa nhạc có thể rất phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un gros tousseur": Một người ho nhiều, ho dữ dội.
    • Depuis son rhume, c'est un gros tousseur. (Kể từ khi bị cảm lạnh, anh ấymột người ho rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Tousseuse (danh từ giống cái): Người ho (dạng giống cái).
    • La petite tousseuse a rester à la maison. (Cô bé hay ho đã phảinhà.)
  • Toux (danh từ giống cái): Cơn ho, chứng ho.
    • Elle a une toux sèche. ( ấy bị ho khan.)
Từ đồng nghĩa
  • Personne qui tousse: Người đang ho. (Đâymột cụm từ diễn đạt cùng nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa đơn lẻ).
tousseur

Le tousseur se couvre la bouche avec son coude.

danh từ giống đực
  1. người ho