tousseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người ho: Từ dùng để chỉ một người đang ho hoặc có thói quen ho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a demandé aux tousseurs de porter un masque. (Bác sĩ yêu cầu những người ho đeo khẩu trang.)
- Un tousseur dans la salle de concert peut être très gênant. (Một người ho trong phòng hòa nhạc có thể rất phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un gros tousseur": Một người ho nhiều, ho dữ dội.
- Depuis son rhume, c'est un gros tousseur. (Kể từ khi bị cảm lạnh, anh ấy là một người ho rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Tousseuse (danh từ giống cái): Người ho (dạng giống cái).
- La petite tousseuse a dû rester à la maison. (Cô bé hay ho đã phải ở nhà.)
- Toux (danh từ giống cái): Cơn ho, chứng ho.
- Elle a une toux sèche. (Cô ấy bị ho khan.)
Từ đồng nghĩa
- Personne qui tousse: Người đang ho. (Đây là một cụm từ diễn đạt cùng nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa đơn lẻ).