tousser

nội động từ
  1. ho
    • La fumée fait tousser
      khói làm cho ho
  2. đằng hắng
    • Tousser pour avertir quelqu'un
      đằng hắng để báo cho ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tousser"

Từ có nhắc đến "tousser"

tousser
La fumée de la cheminée fait tousser le petit garçon.