tousser

Học thuật
Thân thiện
tousser

La fumée de la cheminée fait tousser le petit garçon.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ho: Hành động đẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ thường gây ra tiếng, thườngphản ứng tự nhiên để làm sạch cổ họng hoặc đường thở.
    • Đằng hắng: Hành động tạo ra một tiếng ho nhẹ, chủ ý, thường để gây sự chú ý hoặc báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il tousse à cause de la poussière. (Anh ấy ho bụi.)
    • Le bébé tousse depuis hier soir. (Em bé ho từ tối hôm qua.)
    • Elle a toussé discrètement pour signaler son arrivée. ( ấy đằng hắng nhẹ để báo hiệu sự có mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tousser dans son coin": ho một mình, không được ai để ý đến (nghĩa bóng: bị phớt lờ, không ảnh hưởng).

    • Ses protestations, il peut aller tousser dans son coin. (Những lời phản đối của anh ta, anh ta có thể đi ho một mình thôi - ý nói không ai thèm nghe.)
  • "ne pas tousser" (thông tục): không phản đối, không nói gì, chấp nhận.

    • Pour ce prix-là, je ne tousse pas. (Với cái giá đó, tôi không nói gì đâu - ý nói tôi đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Toux (danh từ giống cái): Cơn ho, chứng ho.

    • Elle a une toux grasse. ( ấy bị ho đờm.)
  • Quinte de toux (cụm danh từ): Cơn ho dồn dập, tràng ho.

    • Une quinte de toux l'a secouée. (Một tràng ho làm ấy rung người.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoir un accès de toux: Lên cơn ho.
  • S'éclaircir la voix: Đằng hắng giọng, hắng giọng (thường chỉ việc làm sạch cổ họng trước khi nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "tousser" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được dùng một mình hoặc với các trạng từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "On entendrait une mouche voler / tomber": Yên lặng như tờ, có thể nghe thấy tiếng ruồi bay (thường dùng để nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối, trái ngược với tiếng ho).
    • Quand le directeur est entré, on aurait entendu une mouche voler. (Khi giám đốc bước vào, yên lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng ruồi bay.)
tousser

La fumée de la cheminée fait tousser le petit garçon.

nội động từ
  1. ho
    • La fumée fait tousser
      khói làm cho ho
  2. đằng hắng
    • Tousser pour avertir quelqu'un
      đằng hắng để báo cho ai

Từ chứa "tousser"

Từ có nhắc đến "tousser"