toutou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Con chó, con cún: "Toutou" là một từ ngữ trẻ con, cách nói thân mật, dễ thương để chỉ một con chó, đặc biệt là chó con.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regarde le joli toutou ! (Nhìn con cún xinh kìa!)
- L'enfant serre son toutou en peluche contre lui. (Đứa trẻ ôm chặt con chó nhồi bông của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filer comme un toutou": Nghe theo hoàn toàn, đi theo như một con chó.
- Il est tellement amoureux qu'il file comme un toutou derrière elle. (Anh ta yêu đến mức đi theo cô ấy như một con chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Chien (n.m): Con chó (từ thông dụng, trung lập).
- Cabal (n.m): Con chó (từ thông tục, suồng sã).
- Clébard (n.m): Con chó (từ lóng, đôi khi mang nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa
- Chien: Con chó.
- Cabal: Chó (thông tục).
Lưu ý sử dụng
"Toutou" là một từ thuộc ngôn ngữ trẻ con (langage enfantin) hoặc được dùng một cách trìu mến. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về chó một cách nghiêm túc (ví dụ: tại phòng khám thú y). Trong những trường hợp đó, nên dùng từ "chien".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) con chó, con cún
- filer comme un toutounghe theo hoàn toàn