toutou

Học thuật
Thân thiện
toutou

Le toutou joue avec une balle rouge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ nhi đồng) Con chó, con cún: "Toutou" là một từ ngữ trẻ con, cách nói thân mật, dễ thương để chỉ một con chó, đặc biệtchó con.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde le joli toutou ! (Nhìn con cún xinh kìa!)
    • L'enfant serre son toutou en peluche contre lui. (Đứa trẻ ôm chặt con chó nhồi bông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filer comme un toutou": Nghe theo hoàn toàn, đi theo như một con chó.
    • Il est tellement amoureux qu'il file comme un toutou derrière elle. (Anh ta yêu đến mức đi theo ấy như một con chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Chien (n.m): Con chó (từ thông dụng, trung lập).
  • Cabal (n.m): Con chó (từ thông tục, suồng sã).
  • Clébard (n.m): Con chó (từ lóng, đôi khi mang nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Chien: Con chó.
  • Cabal: Chó (thông tục).
Lưu ý sử dụng

"Toutou" là một từ thuộc ngôn ngữ trẻ con (langage enfantin) hoặc được dùng một cách trìu mến. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về chó một cách nghiêm túc (ví dụ: tại phòng khám thú y). Trong những trường hợp đó, nên dùng từ "chien".

toutou

Le toutou joue avec une balle rouge dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) con chó, con cún
    • filer comme un toutou
      nghe theo hoàn toàn

Từ có nhắc đến "toutou"