toutou

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) con chó, con cún
    • filer comme un toutou
      nghe theo hoàn toàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "toutou"

toutou
Le toutou joue avec une balle rouge dans le jardin.