towage
/'touidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lai dắt, sự kéo (tàu, thuyền, xe): Hành động kéo hoặc lai dắt một phương tiện (như tàu, thuyền, xe) bằng dây cáp, dây xích hoặc thiết bị chuyên dụng.
- Tiền công lai dắt, phí kéo: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ kéo một phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The damaged ship required towage to the nearest port. (Con tàu bị hư hỏng cần được lai dắt về cảng gần nhất.)
- The towage fee for pulling the stranded car out of the ditch was quite high. (Phí kéo chiếc xe mắc kẹt ra khỏi mương khá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contract of towage": Hợp đồng lai dắt.
- The tugboat company signed a contract of towage with the shipping line. (Công ty tàu lai đã ký hợp đồng lai dắt với hãng vận tải biển.)
"Towage services": Dịch vụ lai dắt.
- The port offers comprehensive towage services for vessels of all sizes. (Cảng cung cấp dịch vụ lai dắt toàn diện cho tàu thuyền mọi kích cỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Tow (động từ): lai, kéo.
- A tugboat will tow the barge up the river. (Một tàu lai sẽ kéo sà lan ngược dòng sông.)
Tow (danh từ): sự lai kéo; vật được kéo.
- My car broke down and I had to get a tow. (Xe tôi bị hỏng và tôi phải nhờ kéo đi.)
Tug (danh từ): tàu lai, tàu kéo.
- The harbor tug assisted the large container ship. (Tàu lai trong cảng đã hỗ trợ con tàu container lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Haulage: sự vận chuyển, kéo (thường dùng cho đường bộ).
- Towing: sự kéo (danh động từ, nhấn mạnh hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "towage" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "tow").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "towage").
danh từ
- sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, thuyền, xe)
- tiền công kéo (tàu, thuyền, xe)