towage

/'touidʤ/
danh từ
  1. sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, thuyền, xe)
  2. tiền công kéo (tàu, thuyền, xe)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "towage"

towage
A tow truck uses a thick cable to provide towage for a stranded car.