toxemia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiễm độc máu: "toxemia" tình trạng máu bị nhiễm độc do các chất độc hại do vi khuẩn tiết ra xâm nhập vào máu.
    • Tiền sản giật (trong thai kỳ): Trong y học, "toxemia" còn chỉ một tình trạng bất thườngphụ nữ mang thai, đặc trưng bởi huyết áp cao, phù nề protein trong nước tiểu.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhiễm độc máu sau một nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • (Phụ nữ mang thai bị tiền sản giật cần được theo dõi cẩn thận để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toxemia of pregnancy": tiền sản giật, một dạng toxemia phổ biến trong thai kỳ.
    • Toxemia of pregnancy can lead to serious health issues for both mother and baby. (Tiền sản giật có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho cả mẹ .)
Biến thể từ gần giống
  • Toxemic (adj): thuộc về nhiễm độc máu hoặc tiền sản giật.

    • The toxemic patient was admitted to the intensive care unit. (Bệnh nhân bị nhiễm độc máu đã được nhập viện vào khoa chăm sóc đặc biệt.)
  • Toxin (n): chất độc do vi khuẩn hoặc sinh vật khác tiết ra.

    • The bacteria produce toxins that cause toxemia. (Vi khuẩn sản sinh ra độc tố gây nhiễm độc máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood poisoning: nhiễm độc máu (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Preeclampsia: tiền sản giật (chỉ dùng trong sản khoa).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "toxemia"

toxemia
A pregnant woman is being monitored for signs of toxemia.