trâu chó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ dùng để mắng nhiếc, chỉ những người có hành vi thấp kém, đáng khinh bỉ: "Trâu chó" là một từ lóng mang tính xúc phạm cao, so sánh con người với loài vật (trâu và chó) để thể hiện sự khinh miệt, coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn ta là đồ trâu chó, chẳng biết điều gì là đạo lý. (Hắn ta là kẻ đáng khinh, chẳng biết điều gì là đạo lý.)
- Đừng có cái thói trâu chó ấy nữa! (Đừng có cái thói đáng khinh bỉ ấy nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời chửi mắng trực tiếp: Thường đứng sau từ "đồ" để tạo thành cụm mắng nhiếc "đồ trâu chó".
- Mày đúng là đồ trâu chó! (Mày đúng là kẻ vô lại, đáng khinh!)
Lưu ý sử dụng
- Mức độ nghiêm trọng: Đây là một từ ngữ rất nặng nề, mang tính xúc phạm sâu sắc. Chỉ nên hiểu nghĩa để nhận biết, tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường vì nó rất thô tục và thiếu văn hóa.
- Ngữ cảnh: Chỉ xuất hiện trong những tình huống cãi vã, mắng chửi nặng lời, hoặc trong văn học để khắc họa tính cách nhân vật thô lỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Đồ cặn bã: (n) chỉ người hèn hạ, đê tiện.
- Đê tiện: (tính từ) chỉ tính cách hoặc hành vi thấp hèn, đáng khinh.
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ xúc phạm)
- Đồ súc sinh: Chỉ người có hành vi như loài vật, mất hết nhân tính.
- Đồ vô lại: Chỉ kẻ hư hỏng, không ra gì.
Thành ngữ / Cách nói so sánh liên quan
- Cư xử như trâu như chó: Cách nói nhấn mạnh hành vi thô lỗ, thiếu văn hóa của con người.
- Nó cư xử như trâu như chó, chẳng coi ai ra gì. (Nó cư xử thô lỗ và đáng khinh, chẳng coi ai ra gì.)
- Nói người đáng khinh: Đồ trâu chó.