trèfle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cỏ ba lá: Một loại cây nhỏ, thường mọc hoang, có lá kép gồm ba lá chét hình trái tim, thường được gắn với biểu tượng may mắn.
- (Đánh bài, đánh cờ) Hoa chuồn, hoa nhép; con chuồn, con nhép: Một trong bốn chất (nước bài) trong bộ bài Tây, có hình một chiếc lá ba lá màu đen (♣). Quân bài thuộc chất này.
- Hình ba múi (trang trí): Họa tiết trang trí có hình dáng giống lá cỏ ba lá.
- (Thông tục, từ cũ) Thuốc lá; tiền: Nghĩa cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On dit que trouver un trèfle à quatre feuilles porte bonheur. (Người ta nói rằng tìm thấy một cây cỏ bốn lá sẽ mang lại may mắn.)
- L'as de trèfle est souvent une carte puissante. (Con át chuồn thường là một quân bài mạnh.)
- La broderie était ornée d'un joli trèfle. (Đường thêu được trang trí bằng một hình ba múi xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans les trèfles" (thông tục): Có rất nhiều tiền, giàu có.
- Depuis qu'il a gagné au loto, il est dans les trèfles. (Kể từ khi trúng số, anh ta có rất nhiều tiền.)
Biến thể và từ liên quan
- Trèfle à quatre feuilles (cụm danh từ): Cỏ bốn lá (biểu tượng của sự may mắn).
- Trèfle cornu (cụm danh từ): Cây dậu bò ba lá (một loài thực vật cụ thể).
- Trèfle d'eau (cụm danh từ): Cây trang ba lá (một loài thực vật thủy sinh).
- Trèfle du Japon (cụm danh từ): Cây đậu mắt gà Nhật (một loài thực vật cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- (Trong bài tây) Club (từ tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp để chỉ chất này).
- (Cây cỏ) Aucun synonyme exact. Không có từ đồng nghĩa chính xác cho loài cây này.
Thành ngữ liên quan
- Chercher un trèfle à quatre feuilles: Tìm kiếm thứ gì đó rất hiếm và may mắn.
- Trouver un parking gratuit ici, c'est comme chercher un trèfle à quatre feuilles ! (Tìm chỗ đỗ xe miễn phí ở đây, giống như đi tìm cỏ bốn lá vậy!)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cỏ ba lá
- (đánh bài) (đánh cờ) hoa chuồn, hoa nhép; con chuồn, con nhép
- Dix de trèflecon mười nhép
- hình ba múi (trang trí)
- (thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) thuốc lá; tiền
- trèfle cornucây dậu bò ba lá
- trèfle d'eaucây trang ba lá
- trèfle du Japoncây đậu mắt gà Nhật