trình báo

  1. faire un rapport (aux autorités).
  2. (từ hiếm, nghĩa rare) dénoncer (à la police).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trình báo
Một người đàn ông đang trình báo vụ mất xe đạp tại đồn công an.