Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
trình diễn
Jump to user comments
  • jouer; représenter.
    • Trình diễn một vở kịch
      représenter (jouer) une pièce
    • buổi trình diễn
Related search result for "trình diễn"
Comments and discussion on the word "trình diễn"