trông thấy

Học thuật
Thân thiện
trông thấy

Sự tiến bộ của học sinh này trông thấy rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhận biết được bằng mắt, cảm nhận được qua thị giác: "trông thấy" chỉ hành động nhận thức được sự hiện diện, hình dáng của một người, vật hoặc sự việc nào đó thông qua đôi mắt.
    • Nhận ra, nhận thức được (một điều đó trừu tượng): "trông thấy" còn có thể dùng để diễn tả việc nhận ra, phát hiện ra một vấn đề, một sự thật hoặc một trạng thái nào đó.
  2. Tính từ (dùng trong một số trường hợp cố định):

    • Rõ rệt, có thể nhận thấy được: "trông thấy" được dùng như một tính từ để miêu tả sự thay đổi, sự khác biệt hoặc tiến bộ rất rõ ràng, dễ dàng nhận ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tôi đã trông thấy đứnggóc phố. (Tôi đã nhìn thấy đứnggóc phố.)
    • Anh ấy trông thấy đám cháy từ xa báo ngay cho lính cứu hỏa. (Anh ấy nhìn thấy đám cháy từ xa báo ngay cho lính cứu hỏa.)
    • Cuối cùng tôi cũng trông thấy sai lầm của mình. (Cuối cùng tôi cũng nhận ra sai lầm của mình.)
  • Tính từ:

    • Tiến bộ trông thấy của học sinh làm giáo viên rất vui. (Sự tiến bộ rõ rệt của học sinh làm giáo viên rất vui.)
    • Sự thay đổi trông thấy trong thái độ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên. (Sự thay đổi rõ rệt trong thái độ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trông thấy tận mắt": nhìn thấy trực tiếp, bằng chính mắt mình, nhấn mạnh tính xác thực.

    • Tôi phải trông thấy tận mắt mới tin. (Tôi phải nhìn thấy tận mắt mới tin.)
  • "trông thấy rõ ràng": nhìn thấy một cách rõ ràng, không mơ hồ.

    • Từ trên đồi cao, chúng tôi có thể trông thấy rõ ràng cả ngôi làng phía dưới. (Từ trên đồi cao, chúng tôi có thể nhìn thấy rõ ràng cả ngôi làng phía dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhìn thấy (động từ): có nghĩa tương tự "trông thấy", chỉ hành động nhận biết bằng mắt. "Trông thấy" thường mang sắc thái nhìn thấy sau một quá trình tìm kiếm, quan sát hoặc nhận ra một điều đó.
  • Thấy (động từ): nghĩa rộng hơn, chỉ việc nhận biết bằng mắt hoặc nhận thức bằng tâm trí.
  • Quan sát thấy (động từ): nhìn thấy sau khi đã chú ý, xem xét kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt gặp: tình cờ nhìn thấy.
  • Phát hiện: tìm ra, nhìn thấy điều đó (thường mới hoặc được giấu kín).
  • Nhận ra: nhận biết được, nhận thức được (thường dùng cho điều trừu tượng hoặc sau một quá trình suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trông thấy" đây đã một cụm từ hoàn chỉnh. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Trông hóa cuốc: nhìn nhầm, đánh giá sai sự việc, con người (thành ngữ này sử dụng "trông" nhưng không đi với "thấy", mang nghĩa khác).
  • Mắt thấy tai nghe: tự mình chứng kiến, nhìn thấy nghe thấy, khẳng định tính chân thực.
trông thấy

Sự tiến bộ của học sinh này trông thấy rõ ràng.

  1. Rất rõ rệt: Tiến bộ trông thấy.