trước nhất

Học thuật
Thân thiện
trước nhất

Trước nhất, chúng ta cần kiểm tra lại các dụng cụ thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Phó từ (id.):
    • vị trí đầu tiên trong một trình tự, một danh sách hoặc một quá trình suy nghĩ: Dùng để chỉ điều được xem xét, đề cập hoặc thực hiện đầu tiên, trước tất cả những điều khác. Từ này nhấn mạnh thứ tự ưu tiên hoặc tầm quan trọng bậc nhất.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Trước nhất, chúng ta cần xác định mục tiêu của dự án. (Điều đầu tiên, chúng ta cần xác định mục tiêu của dự án.)
    • Khi giải quyết vấn đề này, anh ấy luôn nghĩ trước nhất đến lợi ích của tập thể. (Khi giải quyết vấn đề này, anh ấy luôn nghĩ đầu tiên đến lợi ích của tập thể.)
    • ấy liệt kê ba lý do, trước nhấtlý do về sức khỏe. ( ấy liệt kê ba lý do, đầu tiên lý do về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mở đầu một lập luận hoặc liệt kê: Thường đứngđầu câu, tách biệt bằng dấu phẩy, để giới thiệu điểm quan trọng nhất hoặc bước đầu tiên cần làm.

    • Trước nhất, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã mặt tại đây. (Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã mặt tại đây.)
  • Nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối: Trong văn nói nhấn mạnh, có thể dùng để khẳng định điều quan trọng hơn hết, trên tất cả.

    • Việc trước nhất lúc này phải đảm bảo an toàn cho người dân. (Việc đầu tiên, trên hết lúc này phải đảm bảo an toàn cho người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Trước hết (phó từ, id.): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "trước nhất", thường dùng phổ biến hơn.
  • Đầu tiên (phó từ): Chỉ thứ tự trước nhất trong một chuỗi sự việc, sự vật. "Đầu tiên" có thể dùng trong phạm vi rộng hơn, không chỉ nhấn mạnh ưu tiên còn chỉ thứ tự thời gian đơn thuần.
  • Thứ nhất (phó từ): Thường dùng để đánh số thứ tự khi liệt kê (thứ nhất, thứ hai...), mang tính chất liệt kê rõ ràng hơn nhấn mạnh ưu tiên như "trước nhất".
Từ đồng nghĩa
  • Trước hết: Trên hết, điều đầu tiên.
  • Đầu tiên: Ở vị trí thứ nhất.
  • Trên hết: Quan trọng hơn tất cả (nhấn mạnh mức độ quan trọng).
Từ trái nghĩa
  • Sau cùng: Cuối cùng, ở vị trí cuối.
  • Sau hết: Sau tất cả.
  • Cuối cùng: Ở vị trí kết thúc.
Lưu ý sử dụng
  • "Trước nhất" một phó từ thường được dùng như một thành ngữ (). chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói tính chất lập luận, ít dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày so với "trước hết" hay "đầu tiên".
  • Từ này không biến đổi hình thái (không chia thì, không kết hợp với hư từ chỉ mức độ như "rất", "quá").
trước nhất

Trước nhất, chúng ta cần kiểm tra lại các dụng cụ thí nghiệm.

  1. d. (id.). Như trước hết.